Trật tự một câu tiếng Anh Viết được một câu rõ người làm gì.
Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ Khẳng định và phủ định đơn giản
To be: am, is, are Tự giới thiệu bản thân bằng 3 câu ngắn.
Giới thiệu nghề, tên, nơi ở Khẳng định, phủ định, câu hỏi
Đặt và trả lời câu hỏi cơ bản Hỏi tên và nơi làm việc, trả lời ngắn đúng ngữ cảnh.
What, where, who Do/does và to be trong câu hỏi
Hiện tại đơn và việc đang xảy ra Phân biệt thói quen với hành động lúc nói.
Thói quen và thời điểm hiện tại He/she/it + -s
Danh từ số nhiều và mạo từ Nói về một và nhiều đồ vật quen thuộc.
a/an/the -s/-es và danh từ
A1 · Từ vựng Có tài nguyênTừ vựng người, đồ vật và hoạt động Chọn được từ phù hợp cho một tình huống đời thường.
Người và gia đình Đồ dùng và hoạt động mỗi ngày
A1 · Phát âm Có tài nguyênNguyên âm, phụ âm và âm cuối Nhận biết và tập phân biệt vài âm cơ bản.
IPA nền tảng /s/ /z/ và âm cuối
Nghe lấy thông tin trực tiếp Nhận ra một món được đặt và người nói chọn gì.
Đồ uống, số lượng, giá Đoán ý trước khi xem dịch
Nói yêu cầu lịch sự Gọi được một món lịch sự bằng câu hoàn chỉnh.
Could I have…? Please, thanks
Đọc thông báo và thời gian Tìm đúng giờ hoặc địa điểm trong thông báo ngắn.
Giờ mở cửa Ngày, địa điểm, quy định đơn giản
Viết tin nhắn lịch hẹn ngắn Viết được tin nhắn 2–3 câu có đủ thông tin.
Chào hỏi Giờ và địa điểm, câu kết
A1 · Giao tiếp Có tài nguyênChào hỏi và mở lời Mở đầu trao đổi với người lạ lịch sự.
Hi, nice to meet you Excuse me và lời đáp
Kể việc đã xảy ra Kể lại ba việc cuối tuần trước.
Quá khứ đơn Động từ thường và bất quy tắc
A2 · Ngữ pháp Có tài nguyênQuá khứ tiếp diễn Nói một việc đang diễn ra khi việc khác xảy ra.
was/were + V-ing When và while
A2 · Ngữ pháp Có tài nguyênLên kế hoạch và dự đoán Đề xuất kế hoạch và chọn cấu trúc phù hợp.
Will, be going to Giờ hẹn
A2 · Ngữ pháp Có tài nguyênLượng từ và đồ ăn Hỏi và chọn lượng đồ ăn đúng.
Some/any/much/many Danh từ đếm được
A2 · Từ vựng Có tài nguyênDu lịch, mua sắm và sức khỏe Hỏi được thông tin thường gặp.
Hỏi giá và đặt chỗ Mô tả triệu chứng đơn giản
A2 · Phát âm Đang biên soạnTrọng âm từ và nhịp câu Nhận biết từ mang trọng âm khi nghe.
Trọng âm hai âm tiết Từ yếu trong câu
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Nghe hướng dẫn và lịch trình Làm theo hướng dẫn ngắn hai bước.
Hỏi đường Giờ mở cửa, phương tiện
Đọc email và thông báo Nắm ý chính email ngắn và tìm được hành động cần làm.
Thông tin chính và chi tiết Quét thông tin cần thiết
Viết email ngắn, lịch sự Viết email hỏi hoặc xác nhận lịch hẹn.
Lời chào và mục đích Xác nhận lịch và kết thư
Đặt lịch và thương lượng Tự đề xuất giờ hẹn khác và đồng ý/đề nghị lại.
How about…? Does … work for you?
A2 · Giao tiếp Có tài nguyênGiải quyết nhu cầu hằng ngày Hỏi được món ăn chứa thành phần nào.
Hỏi thành phần món ăn Đề xuất phương án thay thế
A2 · Ngữ pháp Có tài nguyênĐiều kiện thực tế Đưa ra một dự đoán có điều kiện.
If + hiện tại đơn Will + động từ
B1 · Ngữ pháp Có tài nguyênTrải nghiệm và mốc thời gian Kể về trải nghiệm còn liên quan hiện tại.
Present perfect vs past simple Since và for
B1 · Ngữ pháp Có tài nguyênKể chuyện với nhiều thời điểm Kể trước/sau của hai sự kiện.
Past perfect Past continuous
B1 · Ngữ pháp Có tài nguyênLời khuyên và nghĩa vụ Giải thích điều bắt buộc và điều nên làm.
Must, have to, should Quy tắc và lời khuyên
B1 · Ngữ pháp Có tài nguyênKết nối lý do và đối lập Trình bày ý kiến có nguyên nhân và phản đề.
Although, despite Because, however
B1 · Từ vựng Có tài nguyênPhrasal verbs và cụm cố định Dùng cụm động từ đúng trong một việc quen thuộc.
Cụm động từ theo ngữ cảnh Phân biệt nghĩa thông dụng
B1 · Phát âm Đang biên soạnNối âm và nhấn thông tin Nghe được phần thông tin được nhấn.
Nhịp và giảm âm Câu hỏi và lời giải thích
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Nghe câu chuyện và ý chính Tóm tắt được một đoạn nghe quen thuộc.
Ý chính và chi tiết Lời nói với tốc độ tự nhiên
Đọc truyện và suy luận Tóm tắt đoạn văn và giải thích một suy luận đơn giản.
Ý chính Từ ngữ theo ngữ cảnh
Trình bày trải nghiệm và ý kiến Giải thích lý do cho một đề xuất.
Nêu quan điểm Ví dụ và giải pháp
Viết đoạn có bố cục Viết đoạn 100–150 từ có ý chính và dẫn chứng.
Topic sentence Ví dụ và câu kết
B1 · Giao tiếp Có tài nguyênHỏi lại khi chưa hiểu Làm rõ yêu cầu trong lớp hoặc cuộc họp.
Could you clarify…? Confirm understanding
B1 · Ngữ pháp Có tài nguyênTường thuật thông tin Tóm tắt chính xác người khác đã nói gì.
Reported speech Lùi thì theo ngữ cảnh
B2 · Ngữ pháp Có tài nguyênMệnh đề quan hệ nâng cao Diễn đạt thông tin phụ không gây nhầm nghĩa.
Mệnh đề xác định Mệnh đề không xác định
B2 · Ngữ pháp Có tài nguyênSuy đoán có căn cứ Phân biệt chắc chắn và suy đoán.
must/might/can't Dựa trên chứng cứ
B2 · Ngữ pháp Có tài nguyênBị động và diễn đạt khách quan Tường thuật thông tin khách quan chính xác.
Reporting passives Cấu trúc có hai tân ngữ
B2 · Từ vựng Đang biên soạnCollocation và nghĩa theo ngữ cảnh Chọn từ đi cùng phù hợp register.
Động từ + danh từ Cụm tự nhiên ở công việc
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
B2 · Phát âm Đang biên soạnNgữ điệu và sắc thái Nhận ra thái độ qua ngữ điệu.
Nhấn tương phản Sự lịch sự và ý ẩn
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Nghe thảo luận phức tạp Phân biệt ý kiến và dẫn chứng.
Nhận ra lập trường Ghi lại các lý do
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Đọc bài nghị luận Đánh giá một luận điểm và minh chứng.
Luận điểm Bằng chứng, giọng văn
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Trình bày và phản biện Bảo vệ ý kiến và trả lời phản biện.
Nêu quan điểm có lý do Thừa nhận điểm đối lập
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Essay lập luận Viết bài rõ quan điểm và mạch logic.
Bố cục logic Ví dụ, counterargument
B2 · Giao tiếp Đang biên soạnThương lượng trong công việc Thống nhất một phương án và giải thích đánh đổi.
Nhượng bộ Làm rõ điều kiện
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
B2 · Ngữ pháp Có tài nguyênGiả định không có thật Diễn đạt tiếc nuối và tình huống giả định.
Second/third conditional Wish/if only
B2 · Sử dụng ngôn ngữ Đang biên soạnTrích dẫn và kiểm chứng nguồn Đọc hai nguồn và tóm tắt trung thực.
Phân biệt nguồn tin Paraphrase không đổi nghĩa
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Ngữ pháp Đang biên soạnNhấn mạnh và đảo ngữ Nhấn thông tin có chủ đích trong lời nói và bài viết.
Inversion Cleft sentences
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Sử dụng ngôn ngữ Đang biên soạnSắc thái mức độ chắc chắn Đưa ra nhận định thận trọng theo bằng chứng.
Hedging và stance Động từ tường thuật
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Từ vựng Đang biên soạnCollocation học thuật và register Dùng từ tự nhiên đúng bối cảnh chuyên môn.
Cụm từ học thuật Formal/informal
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Phát âm Đang biên soạnNgữ điệu trong ý phức tạp Thay đổi trọng âm để thể hiện ý nói tinh tế.
Prominence Chunking, implied meaning
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Nghe bài giảng và ẩn ý Theo được một bài nói dài có chuyển chủ đề.
Lập luận nhiều tầng Quan điểm hàm ẩn
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Đọc phê bình và văn bản chuyên môn Đánh giá cách tác giả xây dựng quan điểm.
Suy luận sâu Giọng văn, thiên lệch
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Thuyết trình và tranh luận chuyên sâu Trình bày linh hoạt và ứng biến hợp lý.
Trình bày lập luận Trả lời chất vấn
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Báo cáo và lập luận học thuật Tổng hợp thông tin phức tạp thành văn bản mạch lạc.
Synthesis Cohesion and register
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Giao tiếp Đang biên soạnĐàm phán và giao tiếp tinh tế Giải quyết bất đồng không làm sai lệch quan điểm.
Hàm ý và lịch sự Làm trung gian giữa quan điểm
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Sử dụng ngôn ngữ Đang biên soạnTóm tắt và giải thích cho người khác Giải thích thông tin chuyên môn cho người không chuyên.
Mediation Chuyển diễn đạt theo người nghe
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Từ vựng Đang biên soạnTiếng Anh theo nghề nghiệp Dùng chính xác từ chuyên môn trong câu thực tế.
IT/business/healthcare Thuật ngữ gắn tình huống
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C1 · Ngữ pháp Đang biên soạnDanh hóa và văn phong học thuật Chuyển cách diễn đạt mà không làm sai nghĩa.
Nominalisation Cấu trúc phân từ
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C2 · Từ vựng Đang biên soạnSắc thái nghĩa, register và collocation Chọn được từ mang sắc thái chính xác.
Near-synonyms Connotation
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C2 · Từ vựng Đang biên soạnThành ngữ, bóng gió và ám chỉ Hiểu nghĩa không hiển ngôn trong nhiều bối cảnh.
Idioms in context Pragmatic inference
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C2 · Ngữ pháp Đang biên soạnKiểm soát cấu trúc và dụng ý Dùng cấu trúc linh hoạt để điều hướng trọng tâm.
Complex syntax Fronting and cohesion
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C2 · Phát âm Đang biên soạnNhịp điệu và dụng ý người nói Diễn đạt sắc thái qua âm điệu tự nhiên.
Irony and attitude Fine control of stress
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Hiểu giọng nói đa dạng và ý ngầm Theo được lời nói phức tạp, kể cả ẩn ý.
Fast connected speech Implicit attitudes
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Phân tích tu từ và phong cách Nhận ra lựa chọn ngôn từ tác động đến lập luận.
Literary and persuasive style Subtle evaluation
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Ứng biến và dẫn dắt thảo luận Diễn đạt, điều chỉnh và tự sửa mượt trong tranh luận.
Fluent synthesis Precision under pressure
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Viết lập luận và sáng tạo giàu sắc thái Tạo văn bản phức tạp phù hợp độc giả và mục đích.
Genre conventions Precision and style
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C2 · Giao tiếp Đang biên soạnXử lý hiểu nhầm và xung đột tinh tế Làm rõ quan điểm nhạy cảm mà vẫn giữ quan hệ.
Implicit meaning Diplomatic reframing
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C2 · Sử dụng ngôn ngữ Đang biên soạnTổng hợp nhiều nguồn trái chiều Tổng hợp đúng ý nguồn và phân biệt mức chắc chắn.
Critical synthesis Cross-disciplinary mediation
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
C2 · Từ vựng Đang biên soạnNgôn ngữ chuyên môn chính xác Giải thích kiến thức phức tạp ở nhiều mức độ chuyên môn.
Technical register Cross-field clarity
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
Văn phong văn học và hàm nghĩa Giải thích tầng nghĩa trong văn chương có căn cứ.
Subtext Cultural references
Chưa có bài để bắt đầu. Không yêu cầu đăng ký.
A1 · Giao tiếp Có bài thực hànhGọi đồ uống Dùng Could I have…? để gọi món
Could I have…? Would you like…?
A1 · Giao tiếp Có bài thực hànhHỏi đường Hỏi đường, nhận biết turn left / across from
Excuse me turn left
A2 · Giao tiếp Có bài thực hànhLên lịch với bạn Phân biệt How about…? và Does … work for you?
How about four? works for me
A2 · Giao tiếp Có bài thực hànhĂn tối cùng nhóm Hỏi món ăn có chứa nguyên liệu nào
Does … contain …? I'll have…
B1 · Giao tiếp Có bài thực hànhHỏi lại cho rõ Yêu cầu giải thích và xác nhận hiểu đúng
Could you clarify…? what you mean by…
B1 · Giao tiếp Có bài thực hànhBáo tiến độ công việc Nêu vấn đề, nguyên nhân và hướng giải quyết
coming along affect the deadline