Bỏ qua điều hướng
← Ngữ pháp

Câu tường thuật

Câu & mệnh đềB1

Công thức

  • Câu kể

    S + said (that) + S + V (lùi thì)

    He said he was tired.

  • Câu hỏi Wh-

    S + asked + Wh- + S + V

    She asked where I lived.

  • Câu hỏi có/không

    S + asked if/whether + S + V

    She asked if I was ready.

say something · tell somebody something. Lùi thì, đổi đại từ, tomorrow → the next day.

Vì sao hay sai

Thuật lại lời người khác. Tiếng Việt giữ nguyên câu gốc — 'Nó bảo là mai nó đi' — còn tiếng Anh phải lùi thì, đổi đại từ và đổi cả từ chỉ thời gian.

Sai và đúng

  • He said he is tired.

    He said he was tired.

    Động từ tường thuật ở quá khứ thì lùi thì theo.

  • She asked me where do I live.

    She asked me where I lived.

    Câu hỏi gián tiếp trở lại trật tự câu kể — không đảo, không 'do'.

  • He said me that he would come.

    He told me that he would come.

    'Say' không đi kèm người nghe; 'tell' thì có.

Cách nhớ

Lùi một thì, đổi đại từ, đổi tomorrow thành the next day. Và nhớ: say something, tell somebody something.

Phần này để hiểu và tra. Bài tập chấm điểm cho từng điểm ngữ pháp chưa có — khi có, Virgo sẽ ghi lại chỗ bạn sai và đưa vào hàng ôn.