Câu tường thuật
Công thức
Câu kể
S + said (that) + S + V (lùi thì)
He said he was tired.
Câu hỏi Wh-
S + asked + Wh- + S + V
She asked where I lived.
Câu hỏi có/không
S + asked if/whether + S + V
She asked if I was ready.
say something · tell somebody something. Lùi thì, đổi đại từ, tomorrow → the next day.
Vì sao hay sai
Thuật lại lời người khác. Tiếng Việt giữ nguyên câu gốc — 'Nó bảo là mai nó đi' — còn tiếng Anh phải lùi thì, đổi đại từ và đổi cả từ chỉ thời gian.
Sai và đúng
He said he is tired.
He said he was tired.
Động từ tường thuật ở quá khứ thì lùi thì theo.
She asked me where do I live.
She asked me where I lived.
Câu hỏi gián tiếp trở lại trật tự câu kể — không đảo, không 'do'.
He said me that he would come.
He told me that he would come.
'Say' không đi kèm người nghe; 'tell' thì có.
Cách nhớ
Lùi một thì, đổi đại từ, đổi tomorrow thành the next day. Và nhớ: say something, tell somebody something.
Phần này để hiểu và tra. Bài tập chấm điểm cho từng điểm ngữ pháp chưa có — khi có, Virgo sẽ ghi lại chỗ bạn sai và đưa vào hàng ôn.