Bỏ qua điều hướng
← Ngữ pháp

Must, have to, should

Động từ & cấu trúc theo sauB1

Công thức

  • Bắt buộc

    S + must / have to + V

    I must finish this today.

  • CẤM

    S + mustn't + V

    You mustn't smoke here.

  • KHÔNG CẦN

    S + don't have to + V

    You don't have to come.

  • Khuyên

    S + should + V

    You should see a doctor.

mustn't và don't have to nghĩa NGƯỢC nhau — đừng dịch cả hai thành 'không phải'.

Vì sao hay sai

Tiếng Việt gộp thành 'phải' và 'nên'. Tiếng Anh phân biệt nguồn của sự bắt buộc: must là do người nói tự thấy cần, have to là do quy định bên ngoài. Chỗ bẫy nặng nhất là phủ định — mustn't và don't have to nghĩa NGƯỢC nhau.

Sai và đúng

  • You don't have to smoke here, it is forbidden.

    You mustn't smoke here, it is forbidden.

    mustn't = cấm. don't have to = không bắt buộc, làm cũng được.

  • I must to finish this today.

    I must finish this today.

  • You should to see a doctor.

    You should see a doctor.

Cách nhớ

mustn't = KHÔNG ĐƯỢC làm. don't have to = KHÔNG CẦN làm. Hai câu này khác nhau hoàn toàn, đừng dịch cả hai thành 'không phải'.

Phần này để hiểu và tra. Bài tập chấm điểm cho từng điểm ngữ pháp chưa có — khi có, Virgo sẽ ghi lại chỗ bạn sai và đưa vào hàng ôn.