Trong tiếng Việt câu 'Tôi là sinh viên' không có từ tương đương riêng với am. Tiếng Anh thường cần động từ be.
I am; he/she/it is; you/we/they are. Phủ định: am not / isn't / aren't. Câu hỏi: đưa am/is/are lên trước chủ ngữ.
01
I am a student.
Tôi là sinh viên.
Tại sao: Chủ ngữ I luôn đi với am khi dùng động từ to be ở hiện tại.
02
The office is near the station.
Văn phòng gần nhà ga.
Tại sao: The office là một địa điểm số ít nên dùng is.
03
Are you ready?
Bạn sẵn sàng chưa?
Tại sao: Are đứng đầu câu hỏi yes/no; trả lời Yes, I am.
She is work at a hospital.
She works at a hospital.
Be + V nguyên mẫu không dùng để nói nghề nghiệp/thói quen. Dùng works (hiện tại đơn).
Tự nói tên, nơi ở và trạng thái hôm nay bằng 3 câu bắt đầu bằng I am…, My…, We are…
TỰ KIỂM TRA
Sau am/is/are thường là danh từ, tính từ, nơi chốn hoặc V-ing trong thì tiếp diễn; không nối trực tiếp với work ở hiện tại đơn.
Bài viết/nói tự làm chưa được VIRGO chấm ở trang này. Có thể mở Mentor hoặc Chấm viết riêng khi đăng nhập.
3 câu có đáp án và giải thích, luyện lại phần trả lời sai.
The meeting room ___ on the second floor.
Dữ liệu trả lời chỉ giữ trong lượt mở trang, chưa lưu vào hồ sơ cá nhân.