Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Những từ người Việt hay nhầm nhất

Xếp theo mức độ hay sai của người học Việt Nam.

  • do

    /duː/động từA1

    Làm, thực hiện — nhấn vào việc TIẾN HÀNH một công việc đã có sẵn.

    To perform an action, task or piece of work.

    I still have to do my homework tonight.

    do homeworkdo businessdo the dishes

    do còn là trợ động từ (Do you like it?), nên người học dễ quên rằng nó cũng là động từ thường mang nghĩa "làm việc gì đó".

  • make

    /meɪk/động từA2

    Làm, tạo ra — nhấn vào việc SINH RA một thứ chưa có.

    To create, produce or bring something into existence.

    Do not make a decision before you have all the facts.

    make a decisionmake progressmake a mistake

    Mẹo phân biệt gọn nhất: make là TẠO RA thứ mới (make a cake, make a plan), do là THỰC HIỆN việc đã có sẵn (do homework, do the dishes). Khi phân vân, hỏi: sau khi xong, có thứ gì mới xuất hiện không?

  • borrow

    /ˈbɒrəʊ/động từA2

    Mượn — bạn là người NHẬN, thứ đó đi VỀ PHÍA bạn.

    To take and use something belonging to someone else, intending to return it.

    Can I borrow your pen for a minute?

    borrow fromborrow money

    Tiếng Việt dùng chung chữ "mượn" cho cả hai chiều, nên đây là lỗi rất phổ biến. Nhớ theo hướng đi: I borrow FROM you (về phía tôi), I lend TO you (về phía bạn).

  • lend

    /lend/động từA2

    Cho mượn — bạn là người ĐƯA, thứ đó đi RA KHỎI bạn.

    To give something to someone for a short time, expecting it back.

    Could you lend me your charger until lunchtime?

    lend money tolend a hand

  • say

    /seɪ/động từA1

    Nói (ra lời) — nhấn vào NỘI DUNG được nói, không cần người nghe.

    To express something in words.

    She did not say anything about the meeting.

    say somethingsay sorry

    say đi với LỜI, tell đi với NGƯỜI: say something, tell someone. "Say me" là sai; "tell me" mới đúng.

  • speak

    /spiːk/động từA1

    Nói (một ngôn ngữ), phát biểu — trang trọng hơn talk, thường một chiều.

    To use the voice to produce words, or to know a language.

    I speak Vietnamese and a little English.

    speak Englishspeak to someonespeak up

    Chỉ speak mới dùng được với tên ngôn ngữ. "I talk English" là sai — phải là "I speak English".

  • talk

    /tɔːk/động từA1

    Nói chuyện, trò chuyện — hai chiều, thân mật hơn speak.

    To have a conversation with someone.

    Can we talk about this tomorrow?

    talk abouttalk to someonesmall talk

  • tell

    /tel/động từA1

    Kể, bảo (ai đó) — luôn có người nghe đi kèm ngay sau động từ.

    To give information to someone by speaking.

    Please tell me what happened yesterday.

    tell the truthtell a storytell someone about

  • affect

    /əˈfekt/động từB2

    Ảnh hưởng đến — là ĐỘNG TỪ.

    To influence something or cause it to change.

    The weather can affect your mood more than you think.

    affect the outcomedeeply affect

    Affect = Action (động từ), Effect = End result (danh từ). Cả người bản ngữ cũng nhầm cặp này, nên nhớ được là một lợi thế thật.

  • breath

    /breθ/danh từB1

    Hơi thở — là DANH TỪ.

    The air taken into or let out of the lungs.

    Take a deep breath before you start speaking.

    out of breathhold your breath

  • breathe

    /briːð/động từB1

    Thở, hít thở — là ĐỘNG TỪ.

    To take air into the lungs and let it out again.

    Try to breathe slowly and relax your shoulders.

    breathe deeply

    breathe (động từ, /briːð/, có e cuối) và breath (danh từ, /breθ/, không e). Khác cả chính tả lẫn âm cuối: /ð/ kêu, /θ/ không kêu.

  • effect

    /ɪˈfekt/danh từB2

    Tác động, hiệu quả, kết quả — là DANH TỪ.

    A change or result produced by something.

    The new law had an immediate effect on small businesses.

    side effecthave an effect ontake effect