Từ điển
Duyệt theo chữ cái
Những từ người Việt hay nhầm nhất
Xếp theo mức độ hay sai của người học Việt Nam.
Từ điển hiện có 9.252 từ — gõ bất kỳ từ nào bạn gặp khi đọc.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
do
UK/duː/US/du/
động từ·A1·đã kiểm
Làm, thực hiện — nhấn vào việc TIẾN HÀNH một công việc đã có sẵn.
To perform an action, task or piece of work.
I still have to do my homework tonight.
do homeworkdo businessdo the dishes
do còn là trợ động từ (Do you like it?), nên người học dễ quên rằng nó cũng là động từ thường mang nghĩa "làm việc gì đó".
make
/meɪk/
động từ·A2·đã kiểm
Làm, tạo ra — nhấn vào việc SINH RA một thứ chưa có.
To create, produce or bring something into existence.
Do not make a decision before you have all the facts.
make a decisionmake progressmake a mistake
Mẹo phân biệt gọn nhất: make là TẠO RA thứ mới (make a cake, make a plan), do là THỰC HIỆN việc đã có sẵn (do homework, do the dishes). Khi phân vân, hỏi: sau khi xong, có thứ gì mới xuất hiện không?
borrow
UK/ˈbɒrəʊ/US/ˈbɑɹ.oʊ/
động từ·A2·đã kiểm
Mượn — bạn là người NHẬN, thứ đó đi VỀ PHÍA bạn.
To take and use something belonging to someone else, intending to return it.
Can I borrow your pen for a minute?
borrow fromborrow money
Tiếng Việt dùng chung chữ "mượn" cho cả hai chiều, nên đây là lỗi rất phổ biến. Nhớ theo hướng đi: I borrow FROM you (về phía tôi), I lend TO you (về phía bạn).
lend
UK/lend/US/lɛnd/
động từ·A2·đã kiểm
Cho mượn — bạn là người ĐƯA, thứ đó đi RA KHỎI bạn.
To give something to someone for a short time, expecting it back.
Could you lend me your charger until lunchtime?
lend money tolend a hand
say
/seɪ/
động từ·A1·đã kiểm
Nói (ra lời) — nhấn vào NỘI DUNG được nói, không cần người nghe.
To express something in words.
She did not say anything about the meeting.
say somethingsay sorry
say đi với LỜI, tell đi với NGƯỜI: say something, tell someone. "Say me" là sai; "tell me" mới đúng.
speak
UK/spiːk/US/spik/
động từ·A1·đã kiểm
Nói (một ngôn ngữ), phát biểu — trang trọng hơn talk, thường một chiều.
To use the voice to produce words, or to know a language.
I speak Vietnamese and a little English.
speak Englishspeak to someonespeak up
Chỉ speak mới dùng được với tên ngôn ngữ. "I talk English" là sai — phải là "I speak English".
talk
UK/tɔːk/US/tɔk/
động từ·A1·đã kiểm
Nói chuyện, trò chuyện — hai chiều, thân mật hơn speak.
To have a conversation with someone.
Can we talk about this tomorrow?
talk abouttalk to someonesmall talk
tell
UK/tel/US/tɛl/
động từ·A1·đã kiểm
Kể, bảo (ai đó) — luôn có người nghe đi kèm ngay sau động từ.
To give information to someone by speaking.
Please tell me what happened yesterday.
tell the truthtell a storytell someone about
affect
UK/əˈfekt/US/əˈfɛkt/
động từ·B2·đã kiểm
Ảnh hưởng đến — là ĐỘNG TỪ.
To influence something or cause it to change.
The weather can affect your mood more than you think.
affect the outcomedeeply affect
Affect = Action (động từ), Effect = End result (danh từ). Cả người bản ngữ cũng nhầm cặp này, nên nhớ được là một lợi thế thật.
breath
UK/breθ/US/bɹɛθ/
danh từ·B1·đã kiểm
Hơi thở — là DANH TỪ.
The air taken into or let out of the lungs.
Take a deep breath before you start speaking.
out of breathhold your breath
breathe
UK/briːð/US/bɹið/
động từ·B1·đã kiểm
Thở, hít thở — là ĐỘNG TỪ.
To take air into the lungs and let it out again.
Try to breathe slowly and relax your shoulders.
breathe deeply
breathe (động từ, /briːð/, có e cuối) và breath (danh từ, /breθ/, không e). Khác cả chính tả lẫn âm cuối: /ð/ kêu, /θ/ không kêu.
effect
UK/ɪˈfekt/US/ɪˈfɛkt/
danh từ·B2·đã kiểm
Tác động, hiệu quả, kết quả — là DANH TỪ.
A change or result produced by something.
The new law had an immediate effect on small businesses.
side effecthave an effect ontake effect