Cụm động từ
24 cụm thông dụng, học theo tình huống. Mỗi cụm chỉ dạy một nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể — đừng cố dịch từng giới từ.
Bắt đầu và tiếp tục
Những cụm gặp liên tục khi nói về thói quen, kế hoạch và công việc.
wake up
thức dậy
I wake up at six every day.
get up
ra khỏi giường
She got up and made coffee.
wake up là tỉnh giấc; get up là rời giường.
start over
làm lại từ đầu
The file was lost, so we had to start over.
carry on
tiếp tục
Please carry on with your presentation.
Học và xử lý việc
Dùng được ngay khi học, làm bài và nói về việc cần giải quyết.
find out
tìm ra; biết được
I found out the answer after reading the article.
figure out
hiểu hoặc tìm cách giải quyết
Can you figure out how this app works?
look up
tra cứu
look up + word / look + word + up
Look up this word in the dictionary.
go over
xem lại cẩn thận
Let's go over the grammar before the test.
Gặp gỡ và giao tiếp
Phân biệt các cụm dễ nhầm khi kể chuyện về người khác.
run into
tình cờ gặp
I ran into my teacher at the bookstore.
get along with
hòa hợp với
She gets along well with her new classmates.
catch up with
cập nhật chuyện của ai; bắt kịp ai
We met for coffee to catch up with each other.
ask out
rủ ai đi chơi hẹn hò
ask + someone + out
He asked her out after class.
Thay đổi và kết quả
Rất hay xuất hiện trong bài đọc, tin tức và phần viết ý kiến.
turn out
hóa ra; có kết quả là
The trip turned out to be much better than we expected.
end up
cuối cùng lại
end up + V-ing
We ended up staying at home because it rained.
come up with
nghĩ ra
come up with + idea / plan
They came up with a simple solution.
work out
diễn ra tốt; giải quyết ổn thỏa
Don't worry — everything will work out.
Cất, bỏ và dùng đồ vật
Nhóm cụm cơ bản nhưng thường gây sai vị trí tân ngữ.
put on
mặc; đeo
put on + clothes
Put on your jacket; it is cold outside.
take off
cởi; cất cánh
The plane took off on time.
pick up
nhặt lên; đón ai
Could you pick me up at the station?
throw away
vứt đi
throw away + thing / throw + thing + away
Don't throw away the receipt.
Cảm xúc và chăm sóc
Hữu ích cho hội thoại đời thường, email và bài viết cá nhân.
calm down
bình tĩnh lại
Take a breath and calm down.
cheer up
vui lên; làm ai vui lên
Her friends tried to cheer her up.
look after
chăm sóc
look after + person / thing
He looks after his younger brother.
look forward to
mong chờ
look forward to + noun / V-ing
I am looking forward to meeting you.