Bỏ qua điều hướng
← Ngữ pháp

Some, any, much, many, a few, a little

Danh từ & mạo từA2

Công thức

  • Đếm được

    many / a few / fewer + Ns

    many people, a few books

  • Không đếm được

    much / a little / less + N

    much money, a little time

  • Cả hai

    some / any / a lot of + N

    some water, some books

some cho câu khẳng định, any cho câu hỏi và phủ định.

Vì sao hay sai

Tiếng Việt dùng 'một ít', 'nhiều' cho mọi danh từ. Tiếng Anh bắt phải biết danh từ đó đếm được hay không rồi mới chọn được từ chỉ lượng.

Sai và đúng

  • How much people came?

    How many people came?

    People đếm được — many.

  • I have a few money.

    I have a little money.

    Money không đếm được — a little.

  • Do you have some questions?

    Do you have any questions?

    Câu hỏi và câu phủ định thường dùng any.

Cách nhớ

Đếm được: many, a few, fewer. Không đếm được: much, a little, less.

Phần này để hiểu và tra. Bài tập chấm điểm cho từng điểm ngữ pháp chưa có — khi có, Virgo sẽ ghi lại chỗ bạn sai và đưa vào hàng ôn.