Bỏ qua điều hướng
← Ngữ pháp

Will vs be going to

Thì của động từA2

Công thức

  • Quyết định lúc nói

    S + will + V

    I'll answer it.

  • Đã có kế hoạch

    S + am/is/are + going to + V

    I am going to meet her tomorrow.

Dấu hiệu nhận biết

tomorrownext weeksoonin 2030

Vì sao hay sai

Tiếng Việt chỉ có 'sẽ'. Tiếng Anh tách theo việc đã định trước hay chưa: đã có kế hoạch thì 'be going to', quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán thì 'will'.

Sai và đúng

  • I will meet my teacher tomorrow, I made the appointment last week.

    I am going to meet my teacher tomorrow, I made the appointment last week.

    Đã hẹn từ trước — kế hoạch, không phải quyết định tức thì.

  • The phone is ringing. I am going to answer it.

    The phone is ringing. I'll answer it.

    Quyết định ngay lúc nói.

Cách nhớ

Đã định trước rồi thì 'going to'. Vừa nghĩ ra lúc nói thì 'will'.

Phần này để hiểu và tra. Bài tập chấm điểm cho từng điểm ngữ pháp chưa có — khi có, Virgo sẽ ghi lại chỗ bạn sai và đưa vào hàng ôn.