Từ điển
Duyệt theo chữ cái
836 từ ở cấp độ C2 · trang 9/9
Gần như bản ngữ — Thành ngữ hiếm, văn phong trang trọng, từ ít gặp. Xếp theo từ hay gặp trước.
- unsurpassedkhông ai sánh kịp
- unsuspectedkhông ngờ tới
- utilitarianthực dụng
- utilizesử dụng
- vandalkẻ phá hoại
- vandalizephá hoại
- venomousđộc
- venomouslymột cách độc ác
- verbatimnguyên văn
- verilythật vậy
- verisimilitudetính chân thực
- veritablethực sự
- vermincôn trùng gây hại
- vestigialtàn dư
- vestigiallydưới dạng tàn dư
- vindicateminh oan
- vindicationsự minh oan
- virginaltrinh trắng
- virtuositysự điêu luyện
- virtuosonghệ sĩ tài ba
- vocationalnghề nghiệp
- voracitysự tham lam
- vortexvòng xoáy
- wallowngụp lặn
- wanesuy yếu
- waywardbất trị
- wheezetiếng thở khò khè
- whirtiếng vo vo
- whirlwindcơn lốc
- wistfulbuồn man mác
- wistfullymột cách mơ màng
- wordagesố lượng từ
- wordsmithngười tài hoa về ngôn từ
- wrackrác biển
- zoologistnhà động vật học
- zoologyđộng vật học