Từ điển
Đang xem chữ B — đổi chữ khác
496 từ bắt đầu bằng B · trang 1/5
- babblelảm nhảm
- babyem bé
- babysittrông trẻ
- babysitterngười trông trẻ
- bachelorcử nhân
- backquay lại
- backacheđau lưng
- backgroundbối cảnh
- backlogdanh sách việc tồn
- backpackba lô
- backpackerdu khách ba lô
- backpackingdu lịch ba lô
- backupsao lưu
- backwardngược lại
- backyardsân sau
- baconthịt xông khói
- badxấu
- bad-temperedhay cáu kỉnh
- badgehuy hiệu
- badlyrất tệ
- badmintoncầu lông
- bagtúi
- baggagehành lý
- bakenướng
- bakerthợ làm bánh
- bakerytiệm bánh
- balancecân bằng
- balancedcân bằng
- balconyban công
- baldhói đầu
- baldlymột cách thẳng thắn
- baleenrâu cá voi
- balkykhó điều khiển
- ballquả bóng
- balladbài hát trữ tình
- balletmúa ba lê
- balloonquả bóng bay
- ballotphiếu bầu
- banlệnh cấm
- bananachuối
- bandban nhạc
- bandagebăng gạc
- bangbùm
- banishtrục xuất
- banishedbị trục xuất
- banishmentsự trục xuất
- bankngân hàng
- bankernhân viên ngân hàng
- bankingngân hàng
- bankruptphá sản
- bankruptcyphá sản
- barquầy bar
- barbaricman rợ
- barbecuetiệc nướng
- barberthợ cắt tóc
- barbershoptiệm cắt tóc nam
- barbslời châm chọc
- baretrần
- barelychỉ vừa đủ
- bargainmón hời
- barkvỏ cây
- barleylúa mạch
- barmannhân viên quầy bar
- barnchuồng trại
- barometermáy đo áp suất khí quyển
- baroquekiểu Baroque
- barredbị cấm
- barrelthùng
- barrenvô sinh
- barrierrào cản
- bartenderngười pha chế
- basecơ sở
- baseballbóng chày
- basementtầng hầm
- basiccơ bản
- basicallynói chung thì
- basinbồn
- basiscơ sở
- basketgiỏ
- basketballbóng rổ
- batcon dơi
- batchlô
- bathbồn tắm
- bathetắm
- bathhousenhà tắm công cộng
- bathroomphòng tắm
- batterbột
- batteredbị hư hỏng nặng
- batterypin
- battletrận chiến
- battlefieldchiến trường
- baublevật trang trí nhỏ
- bayvịnh
- belà
- beachbãi biển
- beaglechó beagle
- beakmỏ
- beamchùm tia
- beanđậu
- beargấu