Từ điển
Đang xem chữ L — đổi chữ khác
273 từ bắt đầu bằng L · trang 1/3
- labphòng thí nghiệm
- labelnhãn
- laboratoryphòng thí nghiệm
- labourlao động
- labyrinthmê cung
- lackthiếu
- ladderthang
- ladenchở đầy
- ladyquý bà
- lagoonvịnh nhỏ
- lakehồ
- lambthịt cừu
- lamevô duyên
- lamenttiếng than thở
- lamentationtiếng than khóc
- lampđèn
- landđất
- landinghạ cánh
- landladybà chủ nhà
- landlordchủ nhà
- landscapephong cảnh
- landslidesạt lở đất
- landsmenđồng hương
- lanelàn đường
- languagengôn ngữ
- lanternđèn lồng
- lapvòng
- lapsekhoảng thời gian
- laptopmáy tính xách tay
- largelớn
- largelychủ yếu
- largerlớn hơn
- largestlớn nhất
- larkchim họa mi
- laryngitisviêm thanh quản
- lassitudesự mệt mỏi
- lastcuối cùng
- last-minutevào phút chót
- lastingbền lâu
- lastlycuối cùng
- latemuộn
- latecomerngười đến muộn
- latelygần đây
- latencyĐộ trễ.
- latenttiềm ẩn
- latersau đó
- latestmới nhất
- latitudevĩ độ
- lattersau
- laudca ngợi
- laudatoryca ngợi
- laughcười
- laughtertiếng cười
- launchra mắt
- laundrygiặt giũ
- lavadung nham
- lavatorynhà vệ sinh
- lawluật
- lawfulhợp pháp
- lawmakernhà lập pháp
- lawnbãi cỏ
- lawsuitvụ kiện
- lawyerluật sư
- layđặt
- layaboutkẻ lười biếng
- layerlớp
- layoutbố cục
- lazinesssự lười biếng
- lazylười biếng
- leadchì
- leaderngười lãnh đạo
- leadershipkhả năng lãnh đạo
- leadinghàng đầu
- leaflá
- leaflettờ rơi
- leaguegiải đấu
- leakrò rỉ
- leangọn gàng
- leapbước nhảy vọt
- learnhọc
- learnerngười học
- learninghọc tập
- learntđã học được
- leasehợp đồng thuê
- leashdây xích
- leastít nhất
- leatherda
- leavera về
- leavenmen
- leaveningchất làm nở
- lecturebuổi giảng
- lecturergiảng viên
- ledgersổ cái
- leekhành tây
- leewardphía dưới gió
- leftbên trái
- left-handbên trái
- leftoverđồ ăn thừa
- legchân
- legacydi sản