Từ điển
Đang xem chữ S — đổi chữ khác
1.094 từ bắt đầu bằng S · trang 1/11
- sacktúi
- sacredthiêng liêng
- sacrificesự hy sinh
- sadbuồn
- sadlythật đáng tiếc
- sadnessnỗi buồn
- safean toàn
- safeguardbảo vệ
- safelymột cách an toàn
- safetyan toàn
- sagecây xô thơm
- sailcánh buồm
- sailingđi thuyền buồm
- sailorthủy thủ
- sakevì
- saladmón salad
- salarymức lương
- salegiảm giá
- salesmannhân viên bán hàng
- salesmanshipkỹ năng bán hàng
- salespersonnhân viên bán hàng
- saleswomannhân viên bán hàng nữ
- salivarynước bọt
- salivatechảy nước miếng
- salmoncá hồi
- salontiệm làm đẹp
- saloonquán rượu
- saltmuối
- saltymặn
- salvagecứu hộ
- salvationsự cứu rỗi
- salvethuốc mỡ
- samecũng vậy
- sampleví dụ
- sanctitytính thiêng liêng
- sandcát
- sandaldép xăng-đan
- sandstoneđá sa thạch
- sandwichbánh sandwich
- sandwichedbị kẹp giữa
- sandycát
- sanitaryvệ sinh
- sanitationvệ sinh
- sanitizekhử trùng dụng cụ
- sarcasmlời mỉa mai
- sarcasticmỉa mai
- sarcasticallymột cách mỉa mai
- satellitevệ tinh
- satisfactionsự hài lòng
- satisfactoryđạt yêu cầu
- satisfiedhài lòng
- satisfythỏa mãn
- saturdaythứ bảy
- saucenước sốt
- saucepannồi
- saucerđĩa nhỏ
- saunaphòng xông hơi
- sausagexúc xích
- savageman rợ
- savelưu
- sawcưa
- sayNói (ra lời) — nhấn vào NỘI DUNG được nói, không cần người nghe.
- scalableCó khả năng mở rộng.
- scalethang đo
- scanquét
- scandalvụ bê bối
- scarvết sẹo
- scarcehiếm
- scarcelyhầu như không
- scarelàm người ta sợ hãi
- scaredsợ hãi
- scarfkhăn quàng cổ
- scarletmàu đỏ tươi
- scaryđáng sợ
- scathingchâm biếm gay gắt
- scatterphân tán
- scatteredrải rác
- scavengerkẻ nhặt rác
- scenariokịch bản
- scenecảnh
- sceneryphong cảnh
- scenicđẹp như tranh vẽ
- scentmùi hương
- scheduleLịch trình, thời gian biểu.
- scheduledtheo lịch trình
- schemalược đồ dữ liệu
- schemekế hoạch
- scholarhọc giả
- scholarlyhọc thuật
- scholarscác học giả
- scholarshiphọc bổng
- scholasticismchủ nghĩa kinh viện
- schooltrường học
- schoolchildhọc sinh tiểu học
- schoolgirlnữ sinh
- schoolmasterhiệu trưởng
- schoolmatebạn cùng lớp
- schoolteachergiáo viên
- schoolworkbài tập ở trường
- sciencekhoa học