Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.283 từ ở cấp độ B2 · trang 6/23
Thành thạo — Theo được tin tức và tranh luận, đọc được tiểu thuyết. Xếp theo từ hay gặp trước.
- auditionbuổi thử giọng
- authoritativecó thẩm quyền
- availabilitytình trạng sẵn có
- awaitchờ
- awesự kinh ngạc
- axistrục
- backupsao lưu
- backyardsân sau
- bad-temperedhay cáu kỉnh
- badgehuy hiệu
- balkykhó điều khiển
- balladbài hát trữ tình
- balletmúa ba lê
- ballotphiếu bầu
- banlệnh cấm
- bankruptphá sản
- bankruptcyphá sản
- barbershoptiệm cắt tóc nam
- barleylúa mạch
- barnchuồng trại
- barometermáy đo áp suất khí quyển
- barrenvô sinh
- barrierrào cản
- bartenderngười pha chế
- bathhousenhà tắm công cộng
- battlefieldchiến trường
- beaglechó beagle
- beakmỏ
- beamchùm tia
- bearingvòng bi
- beautifylàm đẹp
- bellowdưới đây
- belongingsđồ đạc
- beneficialcó lợi
- berryquả mọng
- bestsellersách bán chạy nhất
- bewilderlàm cho bối rối
- bewildermentsự bối rối
- bidđề nghị
- billiontỷ
- bindgắn
- biotiểu sử
- biologicalsinh học
- biotechnologycông nghệ sinh học
- birdcagelồng chim
- birthplacequê hương
- bizarrekỳ quái
- blindlymột cách mù quáng
- blindnessmù lòa
- blinkchớp mắt
- bloodstreamdòng máu
- bloomingnở hoa
- blossomhoa nở
- blurmờ
- blurtnói tuôn ra
- boltbu-lông
- bombardbắn phá
- bombermáy bay ném bom
- bombingvụ đánh bom
- bonyxương
- bookishyêu sách vở
- booklettập sách nhỏ
- bookmarkđánh dấu trang
- boosttăng cường
- boothgian hàng
- bossyhay ra lệnh
- botanythực vật học
- botheredbị làm phiền
- bothersomegây phiền toái
- boxervõ sĩ quyền Anh
- bracketdấu ngoặc
- bragkhoe khoang
- braverysự dũng cảm
- breakabledễ vỡ
- breakdownphân tích chi tiết
- breakupchia tay
- breathtakingkhiến người ta phải trầm trồ
- breezythoáng mát
- brewerynhà máy bia
- brilliantlymột cách xuất sắc
- broadbandbăng thông rộng
- broadcasterngười dẫn chương trình
- broadenmở rộng
- broadlynói chung
- brochuretài liệu giới thiệu
- browseduyệt qua
- browsertrình duyệt
- bruisevết bầm tím
- budchồi
- bulimiachứng ăn vô độ
- bumpercản xe
- bunbánh mì
- burdensomegây phiền toái
- bureaucracychủ nghĩa quan liêu
- burglarytrộm cắp
- burgletrộm cắp
- buriallễ an táng
- bustlesự nhộn nhịp
- bustlingnhộn nhịp
- buzztiếng vo vo