Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.283 từ ở cấp độ B2 · trang 4/23
Thành thạo — Theo được tin tức và tranh luận, đọc được tiểu thuyết. Xếp theo từ hay gặp trước.
- benevolencelòng nhân ái
- biddingđấu thầu
- bullykẻ bắt nạt
- everlastingvĩnh cửu
- harmlessvô hại
- indebtednợ nần
- insufficientkhông đủ
- irresistiblekhông thể cưỡng lại
- provisionđiều khoản
- pulsenhịp đập
- rustygỉ sét
- scandalvụ bê bối
- sincerethành thật
- sparklinglấp lánh
- supernaturalsiêu nhiên
- assemblyhội đồng
- astonishingkỳ diệu
- attentivelymột cách chăm chú
- bloodyđẫm máu
- catastrophethảm họa
- dearlyrất
- desolationsự hoang tàn
- exquisitetinh tế
- mixturehỗn hợp
- noveltyđiều mới lạ
- obediencesự vâng lời
- passionateđầy nhiệt huyết
- preliminarysơ bộ
- sparktia lửa
- syllableâm tiết
- tenderlymột cách dịu dàng
- tendernesssự dịu dàng
- thoughtfultận tâm
- westernphương Tây
- abruptlybất ngờ
- balancedcân bằng
- childishtrẻ con
- conceptionquá trình thụ thai
- courtesylễ phép
- defineĐịnh nghĩa, xác định rõ.
- deliberatelycố ý
- disappearancesự biến mất
- excessivequá mức
- indispensablekhông thể thiếu
- interiornội thất
- momentarytạm thời
- mournfulbuồn bã
- primechính
- trivialnhỏ nhặt
- undergrounddưới lòng đất
- variedđa dạng
- vigorousmạnh mẽ
- ampledồi dào
- coarsethô
- confessionlời thú nhận
- coralsan hô
- extensiverộng rãi
- firmnessđộ cứng
- franklythành thật mà nói
- furiousgiận dữ
- hospitalityngành khách sạn
- improbablekhó có thể xảy ra
- rockygồ ghề
- strictlymột cách nghiêm ngặt
- unreasonablekhông hợp lý
- worldlythế tục
- commercethương mại
- correspondencethư từ
- elegancesự thanh lịch
- eligibleđủ điều kiện
- eloquenthùng hồn
- ferryboattàu phà
- landladybà chủ nhà
- liberaltự do
- linenvải lanh
- priortrước đó
- proudlymột cách tự hào
- scarletmàu đỏ tươi
- temporarilytạm thời
- vigorouslymột cách mạnh mẽ
- growthSự tăng trưởng, sự phát triển.
- analysisSự phân tích.
- participateTham gia — đi với "in".
- frameworkBộ khung, nền tảng lập trình.
- economicalTiết kiệm, ít tốn kém — nói về cách dùng nguồn lực.
- contextNgữ cảnh, bối cảnh.
- economicThuộc về kinh tế — nói về nền kinh tế nói chung.
- revenueDoanh thu — tổng tiền thu về, chưa trừ chi phí.
- deployTriển khai (đưa mã lên môi trường chạy thật).
- migrateDi chuyển, chuyển đổi (dữ liệu, hệ thống).
- recruitTuyển dụng.
- abnormallybất thường
- abolishbãi bỏ
- aboriginalthổ dân
- absenteevắng mặt
- abuselạm dụng
- accessibilitykhả năng tiếp cận
- accommodationchỗ ở
- accumulatetích lũy
- accusationlời buộc tội