Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.283 từ ở cấp độ B2 · trang 20/23
Thành thạo — Theo được tin tức và tranh luận, đọc được tiểu thuyết. Xếp theo từ hay gặp trước.
- skimlướt qua
- skipbỏ qua
- skylarkchim sơn ca
- skywardhướng lên trời
- slamđập mạnh
- slangtiếng lóng
- slaptát
- slashdấu gạch chéo
- slaughtergiết mổ
- slivermảnh nhỏ
- sloppycẩu thả
- smashđập vỡ
- smokestackống khói
- sneaklén lút
- sneercười khinh bỉ
- sniffhít hà
- snoretiếng ngáy
- snowballquả cầu tuyết
- so-calledcái gọi là
- soakngâm
- soakedngâm ướt
- soakingngâm
- soarbay cao
- sobtiếng nức nở
- sociablehòa đồng
- softnesssự mềm mại
- solarnăng lượng mặt trời
- solidityđộ bền vững
- soliloquyđộc thoại
- solođơn ca
- solventdung môi
- sonnetbài sonnet
- sophisticatedtinh vi
- soundtracknhạc phim
- southwardvề phía nam
- sovietLiên Xô
- soybeanđậu nành
- spareribsườn heo
- sparrowchim sẻ
- specialtychuyên ngành
- specificallycụ thể là
- specifychỉ định
- speederngười chạy quá tốc độ
- spellboundbị mê hoặc
- spinxoay
- splattervết bắn tung tóe
- spokesmanngười phát ngôn
- spokeswomanphát ngôn viên nữ
- spreadsheetbảng tính
- sprintchạy nước rút
- spurgai
- squadđội hình
- squashbóng quần
- stabđâm
- stabilitytính ổn định
- staggerloạng choạng
- stainvết bẩn
- stakecọc
- stammernói lắp
- standbychế độ chờ
- standstilltình trạng đình trệ
- stanzakhúc thơ
- startlelàm giật mình
- starvationchết đói
- starvechết đói
- starvingđang chết đói
- statesmannhà chính trị gia
- statewidetrên toàn tiểu bang
- statisticsthống kê
- steelycứng cỏi
- steercon bò đực
- stepmothermẹ kế
- stereotypeđịnh kiến
- stewmón hầm
- stimulantchất kích thích
- stimulatekích thích
- stimulationkích thích
- stingykeo kiệt
- stinkmùi hôi
- stitchmũi khâu
- stockpilekho dự trữ
- stoneworkcông trình đá
- stopoverchặng dừng chân
- stopwatchđồng hồ bấm giờ
- straightenduỗi thẳng
- straightforwardđơn giản
- straiteo biển
- strandsợi
- stranglebóp cổ
- stridebước dài
- strikingđáng chú ý
- strivenỗ lực
- stubbornlymột cách bướng bỉnh
- stylistnhà tạo mẫu
- subcontinentbán lục địa
- subculturenền văn hóa phụ
- subdivisionphân khu
- subjunctivethể giả định
- submitgửi
- subplotcốt truyện phụ