Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.283 từ ở cấp độ B2 · trang 14/23
Thành thạo — Theo được tin tức và tranh luận, đọc được tiểu thuyết. Xếp theo từ hay gặp trước.
- learninghọc tập
- leasehợp đồng thuê
- leashdây xích
- lecturergiảng viên
- leekhành tây
- legendchú thích
- legendaryhuyền thoại
- legislateban hành luật
- legislationluật pháp
- legislativelập pháp
- legislatornhà lập pháp
- legislaturecơ quan lập pháp
- legitimatehợp pháp
- leisurelythong thả
- lengthenkéo dài
- lengthydài dòng
- leopardbáo đốm
- lestđể tránh
- lickliếm
- lidnắp
- lifetimesuốt đời
- lightenlàm sáng
- lightingchiếu sáng
- limbchi
- linerlớp lót
- lingernán lại
- listenerngười nghe
- literaltheo nghĩa đen
- literallytheo nghĩa đen
- litterrác
- loankhoản vay
- lobbysảnh
- lonelinesscô đơn
- long-distancetầm xa
- long-termdài hạn
- look forward toMong chờ, háo hức đợi.
- looselymột cách tương đối
- lousytệ hại
- lowlandđồng bằng
- lucrativemang lại lợi nhuận cao
- lushtươi tốt
- luxurioussang trọng
- lyricslời bài hát
- madamebà
- magnifyphóng to
- maladybệnh tật
- malariabệnh sốt rét
- mangoxoài
- manipulatethao túng
- mansionbiệt thự
- manualhướng dẫn sử dụng
- manufacturesản xuất
- manufacturernhà sản xuất
- manufacturingsản xuất
- marginlề
- marketingtiếp thị
- maskkhẩu trang
- massacrecuộc thảm sát
- massagemát-xa
- masseurngười mát-xa
- masterpiecekiệt tác
- masterysự thành thạo
- matebạn
- mathematicaltoán học
- maturetrưởng thành
- mausoleumlăng mộ
- meanscó nghĩa là
- mediaphương tiện truyền thông
- medicationthuốc
- mediocrebình thường
- melodygiai điệu
- memorialđài tưởng niệm
- mentorngười hướng dẫn
- merchandisehàng hóa
- mergehợp nhất
- mergersáp nhập
- messengerứng dụng nhắn tin
- metaphorphép ẩn dụ
- metrichệ mét
- microvi
- microbevi sinh vật
- microcomputermáy vi tính
- microorganismvi sinh vật
- microphonemicro
- microscopekính hiển vi
- microscopicvi mô
- microscopykính hiển vi
- microwavelò vi sóng
- migrationdi cư
- millcối xay
- millionairetriệu phú
- mimicbắt chước
- miniaturethu nhỏ
- mintbạc hà
- misconceptionnhận thức sai lầm
- misleadinggây hiểu lầm
- missiletên lửa
- mistsương mù
- mistreatđối xử tồi tệ
- mistrustfulthiếu tin tưởng