Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.024 từ ở cấp độ B1 · trang 9/21
Tự tin — Nói về công việc, kế hoạch, cảm nghĩ mà không phải dừng tìm từ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- boldin đậm
- bombquả bom
- bondtrái phiếu
- bookingđặt chỗ
- boombùng nổ
- bootkhởi động
- borderbiên giới
- borelỗ khoan
- boredomsự nhàm chán
- bouncenảy
- bowcung
- boxingquyền anh
- braceletvòng tay
- brainstormingđộng não
- brand-newhoàn toàn mới
- bravelymột cách dũng cảm
- breakthroughbước đột phá
- breedgiống
- broadcastphát sóng
- broccolibông cải xanh
- brotherhoodtình anh em
- bubblebong bóng
- buddybạn thân
- budgetNgân sách.
- buildernhà thầu xây dựng
- bullcon bò đực
- bulletdấu đầu dòng
- bulletinbản tin
- bumpđẩy lên
- burglarkẻ trộm
- burningbốc cháy
- butcherngười bán thịt
- buyerngười mua
- cabbagebắp cải
- cagelồng
- calculatetính toán
- calculationtính toán
- calculatormáy tính
- calfbắp chân
- callerngười gọi
- calmbình tĩnh
- calmnesssự bình tĩnh
- camelcon lạc đà
- campsitekhu cắm trại
- cancelhủy bỏ
- cancerung thư
- cannedđóng hộp
- canteencăng-tin
- capsuleviên nang
- carelessnesssự bất cẩn
- cartonthùng các-tông
- cashpointmáy rút tiền tự động
- casualthường ngày
- categorydanh mục
- cavehang động
- celebrityngười nổi tiếng
- cellô
- challengingđầy thách thức
- championnhà vô địch
- channelkênh
- chaossự hỗn loạn
- chariotxe ngựa
- checkoutthanh toán
- chemistnhà hóa học
- chemistryhóa học
- choirdàn hợp xướng
- chokebị nghẹt thở
- christianCơ Đốc
- chronologicaltheo thứ tự thời gian
- chucklecười khẽ
- circularthông báo
- citizenshipquốc tịch
- classicalcổ điển
- classifyphân loại
- cliffvách đá
- climatekhí hậu
- climberngười leo núi
- clinicphòng khám
- clipđoạn video
- coalthan
- coastalven biển
- collapsethu gọn
- columnistnhà bình luận
- combinationsự kết hợp
- combinekết hợp
- comediandiễn viên hài
- comedyphim hài
- cometsao chổi
- commadấu phẩy
- commentbình luận
- commercialthương mại
- commitcam kết
- commonlythường thì
- competecạnh tranh
- competitivecạnh tranh
- competitorđối thủ cạnh tranh
- complementbổ sung
- complexphức tạp
- complicatelàm phức tạp
- complicatedphức tạp