Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.024 từ ở cấp độ B1 · trang 21/21
Tự tin — Nói về công việc, kế hoạch, cảm nghĩ mà không phải dừng tìm từ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- well-dressedăn mặc chỉnh tề
- westwardvề phía tây
- wetlandđầm lầy
- whetherliệu có hay không
- whicheverbất kỳ cái nào
- widespreadphổ biến
- wildlifeđộng vật hoang dã
- willingnesssự sẵn lòng
- windscreenkính chắn gió
- windsurfinglướt ván buồm
- wingcánh
- wiredây
- witherhéo tàn
- wizardtrợ lý
- workingđang hoạt động
- workoutbuổi tập luyện
- workplacenơi làm việc
- workshophội thảo
- wornđã qua sử dụng
- worthwhileđáng làm
- wrapbao bọc
- wrappinggói
- wristwatchđồng hồ đeo tay
- yellla lên