Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.024 từ ở cấp độ B1 · trang 19/21
Tự tin — Nói về công việc, kế hoạch, cảm nghĩ mà không phải dừng tìm từ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- spellingchính tả
- spherequả cầu
- spicegia vị
- spicycay
- spidercon nhện
- spinachrau bina
- spiralxoắn ốc
- spongemiếng bọt biển
- sponsornhà tài trợ
- sportsthể thao
- sportsmanshiptinh thần thể thao
- stallquầy hàng
- standardtiêu chuẩn
- statustrạng thái
- stemthân
- stickernhãn dán
- stickydính
- stirkhuấy
- storagelưu trữ
- stormybão táp
- storytellerngười kể chuyện
- strategicchiến lược
- strawberrydâu tây
- strengthentăng cường
- stresscăng thẳng
- stressedcăng thẳng
- stressfulgây căng thẳng
- stripesọc
- stubborncứng đầu
- stuffednhồi
- stumblevấp ngã
- stunlàm choáng
- stunningđẹp mê hồn
- stylishsang trọng
- subconscioustiềm thức
- submarinetàu ngầm
- substantialđáng kể
- substitutethay thế
- suffixhậu tố
- suicidetự tử
- sunbathetắm nắng
- sundialđồng hồ mặt trời
- superstitiontín ngưỡng mê tín
- supporterngười ủng hộ
- supportivehỗ trợ
- supposedlytheo như người ta nói thì
- surgeryphẫu thuật
- surprisinglythật bất ngờ
- surroundbao quanh
- surroundingxung quanh
- survivalsự sống còn
- survivorngười sống sót
- swarmđám đông
- sweatshirtáo nỉ
- swimmervận động viên bơi lội
- switchcông tắc
- swollensưng
- symptomtriệu chứng
- syndromehội chứng
- systematiccó hệ thống
- tabletmáy tính bảng
- takeawaymón mang về
- talecâu chuyện
- talentedcó tài năng
- talkativehay nói
- tankbể chứa
- tastelessnhạt nhẽo
- tastyngon miệng
- taxthuế
- teachinggiảng dạy
- teammateđồng đội
- teamworktinh thần đồng đội
- teasetrêu chọc
- techniquekỹ thuật
- technologicalcông nghệ
- teentuổi teen
- telecommunicationsviễn thông
- tellernhân viên quầy giao dịch
- temptcám dỗ
- tendcó xu hướng
- tensethì
- tensioncăng thẳng
- tentlều
- termthuật ngữ
- terminaltrạm
- terrifiedhoảng sợ
- terrorismchủ nghĩa khủng bố
- thefttrộm cắp
- thoroughkỹ lưỡng
- thrillerphim kinh dị
- thumptiếng “bịch”
- thunderousầm ầm
- thusvì vậy
- tickdấu tích
- tidethủy triều
- tightenthắt chặt
- tileviên gạch
- timelykịp thời
- tintin tức
- tinynhỏ xíu