Từ điển
Duyệt theo chữ cái
2.024 từ ở cấp độ B1 · trang 11/21
Tự tin — Nói về công việc, kế hoạch, cảm nghĩ mà không phải dừng tìm từ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- devastatingtàn khốc
- developmentphát triển
- devicethiết bị
- devotionsự tận tụy
- diagramsơ đồ
- dialbàn quay số
- diameterđường kính
- diapertã
- differkhác nhau
- digitalkỹ thuật số
- diligencesự cần cù
- diligentchăm chỉ
- dioxideđiôxít
- dirtbụi bẩn
- disabilitykhuyết tật
- disablevô hiệu hóa
- disabledbị khuyết tật
- disagreementsự bất đồng
- disappointlàm thất vọng
- disasterthảm họa
- disastrousthảm khốc
- discomfortcảm giác khó chịu
- discountgiảm giá
- discouragelàm nản lòng
- discriminationphân biệt đối xử
- disgustingghê tởm
- dishwashermáy rửa bát
- dissolvehòa tan
- distributephân phối
- distributionphân phối
- districtquận
- disturbancesự xáo trộn
- divelặn
- diverthợ lặn
- diverseđa dạng
- divinglặn
- divorcedđã ly hôn
- documenttài liệu
- documentaryphim tài liệu
- dolphincá heo
- dotchấm
- dozengủ gật
- dragkéo
- dramatickịch tính
- dudeanh bạn ơi
- dullnhạt nhẽo
- dustbinthùng rác
- dustybám bụi
- dutynhiệm vụ
- duty-freemiễn thuế
- duvetchăn bông
- dynastytriều đại
- earacheđau tai
- ecologicalsinh thái
- ecologysinh thái học
- economicskinh tế
- economykinh tế
- ecosystemhệ sinh thái
- edgemép
- editionphiên bản
- educategiáo dục
- effectivehiệu quả
- efficiencyhiệu quả
- efficienthiệu quả
- electioncuộc bầu cử
- electricalđiện
- electricityđiện
- electronicđiện tử
- eliminateloại bỏ
- embarrasslàm xấu hổ
- emergexuất hiện
- emotionalcảm xúc
- emotionallyvề mặt cảm xúc
- emperorhoàng đế
- emphasisnhấn mạnh
- empiređế chế
- encloseđính kèm
- encouragingkhích lệ
- endangergây nguy hiểm
- engagedđang đính hôn
- engineđộng cơ
- engineeringkỹ thuật
- englishmanngười Anh
- enjoyablethú vị
- enrichlàm phong phú thêm
- ensuređảm bảo
- entertaingiải trí
- entertainernghệ sĩ giải trí
- enthusiastngười đam mê
- enthusiastichăng hái
- environmentalmôi trường
- environmentalistnhà bảo vệ môi trường
- equalitybình đẳng
- equipmentthiết bị
- erathời kỳ
- essencebản chất
- establishmentcơ sở
- estimateước tính
- evenlyđều đặn
- examinerngười chấm thi