Từ điển
Duyệt theo chữ cái
1.143 từ ở cấp độ A2 · trang 6/12
Cơ bản — Kể được một ngày của mình, hỏi đường, đi mua đồ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- relaxedthoải mái
- speakerngười phát biểu
- wisdomsự khôn ngoan
- cheapgiá rẻ
- comparativeso sánh
- harmonysự hài hòa
- museumbảo tàng
- lendCho mượn — bạn là người ĐƯA, thứ đó đi RA KHỎI bạn.
- productSản phẩm.
- abilitykhả năng
- acceptablecó thể chấp nhận được
- achieveđạt được
- acthành động
- adjectivetính từ
- adjustđiều chỉnh
- adultngười lớn
- advancednâng cao
- advertisingquảng cáo
- agedđã qua thời kỳ
- agencycơ quan
- airkhông khí
- alrightđược rồi
- althoughmặc dù
- amusedthấy thú vị
- ancestortổ tiên
- anklecổ chân
- anniversarykỷ niệm
- annoylàm phiền
- annoyinggây phiền phức
- anymorenữa
- anywaydù sao thì
- appreciatebiết ơn
- appropriatephù hợp
- architecturekiến trúc
- areakhu vực
- armedcó vũ trang
- associationhội
- astronautphi hành gia
- athletevận động viên
- atomnguyên tử
- attractivehấp dẫn
- audiencekhán giả
- audioâm thanh
- automatictự động
- automaticallytự động
- averagetrung bình
- awardgiải thưởng
- backgroundbối cảnh
- badmintoncầu lông
- bakenướng
- balconyban công
- bankingngân hàng
- barbecuetiệc nướng
- barberthợ cắt tóc
- bargainmón hời
- basecơ sở
- basiccơ bản
- basicallynói chung thì
- batchlô
- batterypin
- bayvịnh
- beenđã
- beerbia
- begxin
- beginnerngười mới bắt đầu
- beingsự tồn tại
- bellybụng
- beltdây đai
- benduốn cong
- billdự luật
- bitecắn
- blackboardbảng đen
- blondetóc vàng
- boilđun sôi
- boiledluộc
- bonustiền thưởng
- bookcasetủ sách
- bookshelfkệ sách
- bookshophiệu sách
- boredchán
- bosssếp
- braáo ngực
- brainstormđưa ra ý tưởng
- brakephanh
- brandthương hiệu
- buglỗi
- bulbbóng đèn
- burncháy
- burychôn
- bushbụi cây
- businessmandoanh nhân
- businesswomannữ doanh nhân
- cabcabin
- cafeteriacăng-tin
- calendarlịch
- campingcắm trại
- campuskhuôn viên trường
- carrotcà rốt
- cashtiền mặt
- cassettebăng cassette