Từ điển
Duyệt theo chữ cái
1.143 từ ở cấp độ A2 · trang 12/12
Cơ bản — Kể được một ngày của mình, hỏi đường, đi mua đồ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- underwaterdưới nước
- unfairbất công
- unforgettablekhó quên
- unhealthykhông tốt cho sức khỏe
- unimportantkhông quan trọng
- unitđơn vị
- universitytrường đại học
- upontrên
- upsetbực bội
- usedđã qua sử dụng
- verbđộng từ
- viewxem
- violinđàn vĩ cầm
- vocabularytừ vựng
- walkingđi bộ
- walletví
- washing-uprửa chén
- wavesóng
- weakyếu
- websitetrang web
- weekdayngày trong tuần
- weeklyhàng tuần
- weepkhóc
- weighcân
- well-knownnổi tiếng
- westphía tây
- wetướt
- wheelchairxe lăn
- whiletrong khi
- whomngười đó
- widerộng
- wildhoang dã
- windygió lớn
- winerượu vang
- winnerngười chiến thắng
- wisekhôn ngoan
- woodgỗ
- woollen
- worldwidetrên toàn thế giới
- worriedlo lắng
- writingviết
- yeahỪ
- zonekhu vực