Từ điển
Duyệt theo chữ cái
1.143 từ ở cấp độ A2 · trang 11/12
Cơ bản — Kể được một ngày của mình, hỏi đường, đi mua đồ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- seemcó vẻ như
- semesterhọc kỳ
- sendgửi
- seniorcấp cao
- sewmay
- shallphải
- shampoodầu gội
- shellvỏ
- shinetỏa sáng
- shotcú sút
- shutđóng
- sightseeingtham quan
- sincekể từ khi
- singinghát
- sinkbồn rửa
- skatetrượt ván
- skateboardingtrượt ván
- skatingtrượt băng
- skitrượt tuyết
- skiingtrượt tuyết
- sleeplesskhông ngủ được
- slicelát
- slimmảnh mai
- smoothlymột cách trơn tru
- snackmón ăn vặt
- snowboardingtrượt ván trên tuyết
- soapxà phòng
- socktất
- sodanước ngọt
- softmềm
- softwarephần mềm
- somedaymột ngày nào đó
- spaceshiptàu vũ trụ
- spaghettimì spaghetti
- specificcụ thể
- spillvụ tràn
- splashtrang chào mừng
- spoonthìa
- stadiumsân vận động
- staffnhân viên
- stamptem
- statuetượng đài
- stomachacheđau bụng
- strategychiến lược
- successfullythành công
- suchnhư vậy
- suitbộ đồ
- suitablephù hợp
- suitcasechiếc vali
- summarytóm tắt
- sunflowerhoa hướng dương
- sunglasseskính râm
- superlativetính từ so sánh nhất
- superstarsiêu sao
- surfinglướt sóng
- surnamehọ
- surprisedngạc nhiên
- surprisingđáng ngạc nhiên
- sweateráo len
- sweetheartem yêu
- swimsuitđồ bơi
- symphonybản giao hưởng
- tablespoonmuỗng canh
- talenttài năng
- tapchạm
- tapebăng
- targetmục tiêu
- teargiọt nước mắt
- teenagetuổi teen
- teenagerthanh thiếu niên
- temperaturenhiệt độ
- terrifykhiến ai đó khiếp sợ
- terroristkhủng bố
- textvăn bản
- textbooksách giáo khoa
- theirscủa họ
- themselveschính họ
- thiefkẻ trộm
- thirstykhát
- thunderstormcơn giông
- tidygọn gàng
- tiehòa
- tightsquần tất
- tillcho đến khi
- timetablelịch trình
- tipmẹo
- toastlời chúc mừng
- toengón chân
- tonegiọng điệu
- toothacheđau răng
- toothbrushbàn chải đánh răng
- tourchuyến tham quan
- touristkhách du lịch
- traditiontruyền thống
- traditionaltruyền thống
- trafficlưu lượng giao thông
- trainingđào tạo
- tramxe điện
- trapbẫy
- tunebài hát