Từ điển
Duyệt theo chữ cái
1.143 từ ở cấp độ A2 · trang 10/12
Cơ bản — Kể được một ngày của mình, hỏi đường, đi mua đồ. Xếp theo từ hay gặp trước.
- peađậu Hà Lan
- pearquả lê
- perfumenước hoa
- perhapscó lẽ
- personalitytính cách
- petrolxăng
- photographernhiếp ảnh gia
- photographynghệ thuật nhiếp ảnh
- physicallyvề mặt thể chất
- pileđống
- pilgrimngười hành hương
- pillviên thuốc
- pitythương hại
- plantcây trồng
- plasticnhựa
- playfulvui tươi
- playgroundsân chơi
- pleasedvui mừng
- pleasingdễ chịu
- pluralsố nhiều
- plusngoài ra
- policemancảnh sát
- policewomannữ cảnh sát
- politicalchính trị
- pollutegây ô nhiễm
- pourđổ
- predictdự đoán
- predictiondự đoán
- printin
- printermáy in
- productionsản xuất
- progressivetiến bộ
- pronouncephát âm
- pronunciationcách phát âm
- psychologistnhà tâm lý học
- publishxuất bản
- pullkéo
- punctuationdấu câu
- queennữ hoàng
- quitthoát
- quitekhá
- quizbài trắc nghiệm
- racketcây vợt
- raincoatáo mưa
- rangephạm vi
- ratetỷ lệ
- ratherthay vào đó
- ratingđánh giá
- rawthô
- raytia
- receipthóa đơn
- recentlygần đây
- receptionistnhân viên lễ tân
- recycletái chế
- refertham khảo
- refrigeratortủ lạnh
- relaxthư giãn
- releasephát hành
- rentthuê
- repairsửa chữa
- replacethay thế
- responsephản hồi
- retirenghỉ hưu
- reunionbuổi họp mặt
- rhythmnhịp điệu
- right-handbên phải
- roadđường
- roastnướng
- rockđá
- rollcuộn
- romancetình cảm
- roofmái nhà
- rootgốc
- ropedây thừng
- roughlykhoảng
- roundaboutngã tư vòng xoay
- rugbybóng bầu dục
- ruinsự đổ nát
- runnervận động viên chạy
- rushvội vã
- safean toàn
- sailingđi thuyền buồm
- sakevì
- saltmuối
- sampleví dụ
- sandycát
- saucenước sốt
- sausagexúc xích
- scarfkhăn quàng cổ
- sceneryphong cảnh
- schoolchildhọc sinh tiểu học
- schoolworkbài tập ở trường
- scissorskéo
- screwốc vít
- scriptkịch bản
- seafoodhải sản
- seasidebờ biển
- secretarythư ký
- seedhạt giống
- seektìm kiếm