Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 9/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- rainymưa
- ratchuột
- readđọc
- readingđọc
- realthực sự
- redmàu đỏ
- reporterphóng viên
- restaurantnhà hàng
- reviewđánh giá
- ribbondải ruy băng
- ricegạo
- richgiàu có
- ridechuyến đi
- ringvòng
- rolevai trò
- roomphòng
- rosehoa hồng
- rowdòng
- rudethô lỗ
- rulequy tắc
- rulerthước kẻ
- runchạy
- sadbuồn
- saladmón salad
- salegiảm giá
- samecũng vậy
- sandwichbánh sandwich
- saturdaythứ bảy
- savelưu
- sawcưa
- scientistnhà khoa học
- seabiển
- seatghế
- sectionphần
- selfbản thân
- sellbán
- septembertháng 9
- setbộ
- seventeenmười bảy
- shecô ấy
- shiptàu
- shoegiày
- shopcửa hàng
- shoppingmua sắm
- shouldnên
- showhiển thị
- shynhút nhát
- sickbị ốm
- sidebên
- signdấu hiệu
- singhát
- singerca sĩ
- sirthưa ngài
- sitngồi
- sitetrang web
- sixsáu
- sizekích thước
- skirtváy
- skybầu trời
- slowchậm
- smiththợ rèn
- smokinghút thuốc
- snowtuyết
- sovậy nên
- soccerbóng đá
- sofaghế sofa
- somemột số
- soncon trai
- songbài hát
- soonsắp tới
- soupsúp
- spotđiểm
- spygián điệp
- starngôi sao
- stayở lại
- stepbước
- stillvẫn
- stopdừng lại
- studenthọc sinh
- subwaytàu điện ngầm
- suggestionđề xuất
- sumtổng
- sunmặt trời
- sundayChủ nhật
- sunnynắng đẹp
- supersiêu
- supermarketsiêu thị
- suređược rồi
- surflướt sóng
- surveykhảo sát
- swimbơi
- takelấy
- tallcao
- teatrà
- teachergiáo viên
- teamđội
- technologycông nghệ
- telephoneđiện thoại
- televisiontruyền hình
- tenmười