Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 8/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- manynhiều
- mapbản đồ
- maycó thể
- metôi
- mealbữa ăn
- meantrung bình
- meatthịt
- meetgặp gỡ
- milksữa
- mindtâm trí
- minecủa tôi
- missbỏ lỡ
- mobiledi động
- mommẹ
- mondaythứ Hai
- moonmặt trăng
- morexem thêm
- mostnhiều nhất
- movedi chuyển
- moviephim
- muchrất nhiều
- mummẹ
- musiciannghệ sĩ âm nhạc
- mustphải
- mycủa tôi
- nametên
- nationalityquốc tịch
- neargần
- neckcổ
- needcần
- neverchưa bao giờ
- newmới
- newstin tức
- newspaperbáo
- nicehay đấy
- ninechín
- nineteenmười chín
- ninetychín mươi
- nokhông
- nosemũi
- notkhông
- notelưu ý
- notebooksổ tay
- novembertháng 11
- nowbây giờ
- octobertháng Mười
- ofcủa
- offtắt
- oftenthường xuyên
- oldcũ
- olympicsThế vận hội
- ontrên
- oncemột lần
- onemột
- onlychỉ
- openmở
- operavở opera
- orhoặc
- otherkhác
- ourcủa chúng tôi
- ourscủa chúng tôi
- outra
- overhơn
- owncủa riêng
- pagetrang
- paintingtranh
- paircặp
- pantsquần
- paragraphđoạn văn
- parentcha mẹ
- parkcông viên
- pastquá khứ
- paythanh toán
- penbút
- petthú cưng
- phoneđiện thoại
- photoảnh
- pianođàn piano
- pickchọn
- picnicbuổi dã ngoại
- pigcon lợn
- pinkmàu hồng
- plankế hoạch
- planemáy bay
- playchơi
- playerngười chơi
- poembài thơ
- pollutionô nhiễm
- poolhồ bơi
- poornghèo
- postbài đăng
- posteráp phích
- potatokhoai tây
- praycầu nguyện
- princehoàng tử
- pushđẩy
- putđặt
- rabbitthỏ
- radiođài phát thanh
- rainmưa