Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 6/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- cupcốc
- cutcắt
- cutedễ thương
- dadbố
- daddybố
- dancingnhảy múa
- darktối
- datengày
- dayngày
- dearThân mến,
- decembertháng 12
- deskbàn làm việc
- dictionarytừ điển
- didđã
- digđào
- discussthảo luận
- dishmón ăn
- doescó
- dogchó
- doingđang làm
- dollbúp bê
- dollarđô la
- doorcửa
- downxuống
- dramaphim truyền hình
- drawvẽ
- dropthả
- drumtrống
- drykhô
- dueđến hạn
- eachmỗi
- eartai
- easydễ dàng
- eatăn
- eggtrứng
- eightytám mươi
- eitherhoặc
- elementarytiểu học
- elsehoặc
- endkết thúc
- engineerkỹ sư
- eveningbuổi tối
- everydayhàng ngày
- excitingthú vị
- expensiveđắt tiền
- eyemắt
- facekhuôn mặt
- factorynhà máy
- faircông bằng
- fanquạt
- farmtrang trại
- fastnhanh
- fatbéo
- februarytháng Hai
- feedbài đăng
- feelcảm nhận
- feelingcảm giác
- festivallễ hội
- filetệp
- fillđiền vào
- findtìm
- finetốt
- firelửa
- fishcá
- fishingcâu cá
- fivenăm
- flagcờ
- flatphẳng
- flybay
- foggysương mù
- followingsau đây
- foodthực phẩm
- footballbóng đá
- forđể
- foreignerngười nước ngoài
- formbiểu mẫu
- fourbốn
- fourteenmười bốn
- freemiễn phí
- fridaythứ sáu
- frogcon ếch
- fromtừ
- fullđầy đủ
- funvui vẻ
- gametrò chơi
- garbagerác
- getlấy
- giftquà tặng
- girlcô gái
- girlfriendbạn gái
- givecho
- gladvui mừng
- glasseskính
- gođi
- goalmục tiêu
- goldvàng
- goodtốt
- gradecấp
- grammarngữ pháp
- grandmabà