Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 5/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- auntdì
- autumnmùa thu
- awayđi
- babyem bé
- backquay lại
- badxấu
- bagtúi
- ballquả bóng
- bananachuối
- bandban nhạc
- bankngân hàng
- barquầy bar
- baseballbóng chày
- basketballbóng rổ
- batcon dơi
- bathbồn tắm
- bathroomphòng tắm
- belà
- beanđậu
- beargấu
- becausebởi vì
- bedgiường
- beecon ong
- beefthịt bò
- beforetrước đó
- bellchuông
- besttốt nhất
- bicyclexe đạp
- biglớn
- bikexe đạp
- birdchim
- birthdaysinh nhật
- biscuitbánh quy
- blowcú đánh
- bluemàu xanh dương
- boatthuyền
- bodynội dung
- bonexương
- bookcuốn sách
- bookstorehiệu sách
- boringnhàm chán
- bothcả hai
- bowlchiếc bát
- boxhộp
- boycậu bé
- boyfriendbạn trai
- buildingtòa nhà
- burgerbánh mì kẹp thịt
- busxe buýt
- busybận rộn
- butnhưng
- butterflycon bướm
- buymua
- bycủa
- byeTạm biệt
- cakebánh
- callgọi
- cameramáy ảnh
- camptrại
- cancó thể
- candykẹo
- capmũ
- carxe hơi
- cardthẻ
- carechăm sóc
- cartoonphim hoạt hình
- casetrường hợp
- catmèo
- celebratetổ chức lễ kỷ niệm
- celebrationlễ kỷ niệm
- checkkiểm tra
- chickengà
- chocolatesô-cô-la
- cinemađiện ảnh
- citythành phố
- classmatebạn cùng lớp
- classroomlớp học
- closedđã đóng
- clothesquần áo
- cloudytrời nhiều mây
- clubcâu lạc bộ
- coatáo khoác
- codemã
- coldlạnh
- collectionbộ sưu tập
- collegetrường đại học
- comehãy đến
- computermáy tính
- concertbuổi hòa nhạc
- contestcuộc thi
- cooknấu ăn
- coolhay quá
- copcảnh sát
- copysao chép
- cornngô
- couchghế sofa
- couldcó thể
- cowcon bò
- crykhóc
- culturevăn hóa