Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 4/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- luckymay mắn
- bedroomphòng ngủ
- classlớp
- someoneai đó
- guestkhách
- kitchenbếp
- socialxã hội
- specialđặc biệt
- stagesân khấu
- shirtáo sơ mi
- sportthể thao
- birthsinh nở
- butterbơ
- cleverthông minh
- coffeecà phê
- hungryđói
- seventybảy mươi
- solvegiải quyết
- teachdạy
- templengôi đền
- practicethực hành
- spellphép thuật
- everyonemọi người
- farmernông dân
- truckxe tải
- appletáo
- bridgecầu
- coachhuấn luyện viên
- sixtysáu mươi
- skillkỹ năng
- leaderngười lãnh đạo
- orangemàu cam
- tightchặt chẽ
- feversốt
- holidayngày lễ
- hotelkhách sạn
- personalcá nhân
- readerngười đọc
- activityhoạt động
- messagethông điệp
- purplemàu tím
- toothrăng
- augusttháng Tám
- deliciousngon tuyệt
- elevenmười một
- storecửa hàng
- successfulthành công
- tomorrowngày mai
- dirtybẩn
- foreignnước ngoài
- pricegiá
- princesscông chúa
- showervòi sen
- sixteenmười sáu
- snowytuyết phủ
- writertác giả
- interviewbuổi phỏng vấn
- pencilbút chì
- shelfkệ
- sunshineánh nắng
- trousersquần dài
- blanktrống
- cheesephô mai
- eighteenmười tám
- smartthông minh
- snakecon rắn
- todayhôm nay
- towelkhăn tắm
- turkeythổ nhĩ kỳ
- sugarđường
- drivertài xế
- sheepcừu
- strictnghiêm ngặt
- creamkem
- grandfatherông nội
- lunchbữa trưa
- aboutvề
- actordiễn viên
- addthêm
- aftersau đó
- againmột lần nữa
- agetuổi
- agotrước đây
- airportsân bay
- alltất cả
- almostgần như
- alsongoài ra
- alwaysluôn luôn
- amsáng
- anmột
- andvà
- anybất kỳ
- apriltháng Tư
- aprontạp dề
- arelà
- armcánh tay
- artnghệ thuật
- asnhư
- askhỏi
- attại