Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 3/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- grasscỏ
- historylịch sử
- resultkết quả
- excellentxuất sắc
- forgetquên
- importantquan trọng
- knifecon dao
- marchtháng Ba
- peacehòa bình
- monkeycon khỉ
- officevăn phòng
- guessđoán xem
- summermùa hè
- anyonebất kỳ ai
- afternoonbuổi chiều
- catchbắt
- fiftynăm mươi
- paintsơn
- meetingcuộc họp
- carefullycẩn thận
- agreeđồng ý
- enjoythưởng thức
- sharechia sẻ
- merryvui vẻ
- outsidebên ngoài
- angrygiận dữ
- periodkỳ
- cleansạch sẽ
- insidebên trong
- languagengôn ngữ
- thirtyba mươi
- differencesự khác biệt
- fairytiên
- handsomeđẹp trai
- fortybốn mươi
- lessonbài học
- mousechuột
- speechbài phát biểu
- introducegiới thiệu
- noisetiếng ồn
- yesterdayhôm qua
- actionhành động
- habitthói quen
- palacecung điện
- climbleo
- twelvemười hai
- welcomeChào mừng
- choosechọn
- maybecó lẽ
- buildxây dựng
- designthiết kế
- excuselời xin lỗi
- jacketáo khoác
- problemvấn đề
- spendchi tiêu
- swimmingbơi lội
- traintàu hỏa
- carefulcẩn thận
- informationthông tin
- latersau đó
- smellmùi
- wintermùa đông
- tiredmệt mỏi
- brownmàu nâu
- exampleví dụ
- sciencekhoa học
- breadbánh mì
- famousnổi tiếng
- musicâm nhạc
- difficultkhó khăn
- ownerchủ sở hữu
- stationtrạm
- traveldu lịch
- lonelycô đơn
- nursey tá
- awakethức giấc
- bottlechai
- collectthu thập
- excitedhào hứng
- partnerđối tác
- groupnhóm
- pardonxin lỗi
- usuallythường thì
- wheelbánh xe
- blockkhối
- sentencecâu
- tigerhổ
- beachbãi biển
- fruittrái cây
- buttonnút
- librarythư viện
- brushbàn chải
- funnyhài hước
- fifteenmười lăm
- articlebài báo
- everywherekhắp nơi
- exercisebài tập
- medicinethuốc
- towertháp
- bucketxô