Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 2/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- brotheranh trai
- papergiấy
- afraidsợ
- learnhọc
- readysẵn sàng
- dreamgiấc mơ
- bringmang
- thankCảm ơn.
- sailorthủy thủ
- prettyxinh xắn
- strongin đậm
- hurrynhanh lên
- beautifulđẹp
- ghosthồn ma
- clothvải
- partybữa tiệc
- smokekhói
- unclechú
- boardbảng
- characterký tự
- moneytiền
- monthTháng.
- piecemảnh
- brokenbị hỏng
- chairghế
- writeviết
- brainnão
- floortầng
- schooltrường học
- addressđịa chỉ
- frontmặt trước
- arriveđến
- differentkhác nhau
- conversationcuộc trò chuyện
- islandhòn đảo
- judgethẩm phán
- cornergóc
- machinemáy móc
- springmùa xuân
- coverbìa
- eventsự kiện
- heavynặng
- twentyhai mươi
- clockđồng hồ
- pockettúi
- shouldervai
- quarterquý
- breaknghỉ
- belowdưới đây
- brightsáng sủa
- middlegiữa
- breakfastbữa sáng
- riversông
- imaginehãy tưởng tượng
- finishhoàn thành
- picturehình ảnh
- repeatlặp lại
- stoneđá
- terriblekinh khủng
- sorryXin lỗi
- anybodybất kỳ ai
- dinnerbữa tối
- husbandchồng
- glassthủy tinh
- yellowmàu vàng
- cousinanh em họ
- sevenbảy
- studynghiên cứu
- futuretương lai
- matchtrận đấu
- straightthẳng
- earlysớm
- fieldlĩnh vực
- mountainnúi
- sweetngọt ngào
- beginbắt đầu
- churchnhà thờ
- horsengựa
- quicklynhanh chóng
- wonderfultuyệt vời
- bottomphía dưới
- everybodymọi người
- driveổ đĩa
- lovelydễ thương
- officercán bộ
- numbersố
- shakelắc
- circlehình tròn
- fightcuộc chiến
- quietyên tĩnh
- animalđộng vật
- gardenkhu vườn
- describemô tả
- flowerhoa
- cloudđám mây
- drinkuống
- eighttám
- memorybộ nhớ
- weatherThời tiết.
- wrongsai