Từ điển
Duyệt theo chữ cái
998 từ ở cấp độ A1 · trang 1/10
Mới bắt đầu — Chào hỏi, con số, gia đình, đồ vật quanh mình. Xếp theo từ hay gặp trước.
- doLàm, thực hiện — nhấn vào việc TIẾN HÀNH một công việc đã có sẵn.
- littlemột chút
- lookNhìn — có chủ ý, bạn hướng mắt về phía thứ gì đó.
- seeNhìn thấy — không chủ ý, hình ảnh tự lọt vào mắt.
- sayNói (ra lời) — nhấn vào NỘI DUNG được nói, không cần người nghe.
- thinkNghĩ, cho rằng.
- greattuyệt vời
- hearNghe thấy — không chủ ý, âm thanh tự đến tai bạn.
- firstthứ nhất
- everymỗi
- nightđêm
- placenơi
- nothingkhông có gì
- tellKể, bảo (ai đó) — luôn có người nghe đi kèm ngay sau động từ.
- housengôi nhà
- threeSố ba.
- friendbạn
- momentkhoảnh khắc
- rightphải
- hearttrái tim
- whitetrắng
- anothermột cái khác
- fathercha
- waternước
- answercâu trả lời
- lightánh sáng
- worldthế giới
- somethingmột cái gì đó
- youngtrẻ
- morningbuổi sáng
- standđứng
- pointđiểm
- sisterchị gái
- believetin rằng
- leavera về
- mattervấn đề
- mothermẹ
- coursekhóa học
- smallnhỏ
- talkNói chuyện, trò chuyện — hai chiều, thân mật hơn speak.
- bettertốt hơn
- betweengiữa
- presenthiện tại
- peoplemọi người
- anythingbất cứ điều gì
- speakNói (một ngôn ngữ), phát biểu — trang trọng hơn talk, thường một chiều.
- carrymang theo
- reallythực sự
- alongdọc theo
- letterthư
- strangekỳ lạ
- minutephút
- familygia đình
- closeđóng
- windowcửa sổ
- togetherCùng nhau.
- watchXem, theo dõi — nhìn liên tục trong một khoảng thời gian.
- groundmặt đất
- sighttầm nhìn
- womanngười phụ nữ
- businesskinh doanh
- blackmàu đen
- reasonlý do
- largelớn
- rememberhãy nhớ
- surprisebất ngờ
- behindphía sau
- happenxảy ra
- orderđơn hàng
- laughcười
- sleepngủ
- aroundxung quanh
- startbắt đầu
- questioncâu hỏi
- pleaseLàm ơn
- storycâu chuyện
- greenxanh lá cây
- happyvui vẻ
- alonemột mình
- changethay đổi
- everythingmọi thứ
- tablebảng
- streetđường phố
- shortngắn
- listenLắng nghe — có chủ ý, bạn cố ý hướng sự chú ý vào âm thanh.
- smilenụ cười
- daughtercon gái
- mouthmiệng
- touchchạm
- alreadyđã
- dressváy
- aboveở trên
- personngười
- subjectchủ đề
- childtrẻ em
- pleasureniềm vui
- visitthăm
- becometrở thành
- secondthứ hai
- dancekhiêu vũ