Từ điển
Đang xem chữ W — đổi chữ khác
273 từ bắt đầu bằng W · trang 3/3
- wolfsói
- wolvesbầy sói
- womanngười phụ nữ
- womenphụ nữ
- wonderthắc mắc
- wonderfultuyệt vời
- wonderfullythật tuyệt vời
- wondrouskỳ diệu
- woodgỗ
- woodcarvingchạm khắc gỗ
- woodedcó nhiều cây cối
- woodenbằng gỗ
- woollen
- wordtừ
- wordagesố lượng từ
- wordlesslykhông nói lời nào
- wordsmithngười tài hoa về ngôn từ
- workcông việc
- workaholicngười nghiện làm việc
- workbenchbàn làm việc
- workerngười lao động
- workflowluồng công việc
- workingđang hoạt động
- workmanthợ
- workoutbuổi tập luyện
- workplacenơi làm việc
- worksheetphiếu bài tập
- workshophội thảo
- worktablebàn làm việc
- worldthế giới
- worldlythế tục
- worldviewthế giới quan
- worldwidetrên toàn thế giới
- wormsâu
- wornđã qua sử dụng
- worriedlo lắng
- worrylo lắng
- worryingđáng lo ngại
- worsetệ hơn
- worsentrở nên tồi tệ hơn
- worshipthờ phượng
- worsttệ nhất
- worthĐáng giá, xứng đáng.
- worthlessvô giá trị
- worthwhileđáng làm
- worthyxứng đáng
- wouldsẽ
- wouldnsẽ không
- woundvết thương
- wovendệt
- wrackrác biển
- wrangletranh cãi
- wrapbao bọc
- wrappedđược bọc
- wrappinggói
- wrecktai nạn
- wrenchcờ lê
- wretchkẻ khốn khổ
- wretchednesssự khốn khổ
- wrinklednhăn nheo
- wrinklesnếp nhăn
- wristcổ tay
- wristwatchđồng hồ đeo tay
- writeviết
- writertác giả
- writingviết
- writtenđược viết
- wrongsai
- wronglysai lầm
- wroteđã viết
- wroughtrèn
- wrychâm biếm
- wrylymột cách châm biếm