Từ điển
Đang xem chữ W — đổi chữ khác
273 từ bắt đầu bằng W · trang 2/3
- whalemennhững người săn cá voi
- whalerngười săn cá voi
- wharfbến cảng
- whatcái gì
- whateverthế nào cũng được
- wheatlúa mì
- wheelbánh xe
- wheelchairxe lăn
- wheezetiếng thở khò khè
- whenkhi
- wheneverbất cứ khi nào
- wherenơi
- whereastrong khi đó
- whereforevì vậy
- whereintrong đó
- whereverbất cứ nơi nào
- whetherliệu có hay không
- whichđó là
- whicheverbất kỳ cái nào
- whiletrong khi
- whilsttrong khi đó
- whipcây roi
- whippedđánh bông
- whirtiếng vo vo
- whirledxoáy tròn
- whirlingxoáy tròn
- whirlwindcơn lốc
- whiskersrâu
- whispertiếng thì thầm
- whistlecòi
- whitetrắng
- whitenesssắc trắng
- whitherđi đâu
- whoai
- whoeverbất cứ ai
- wholetoàn bộ
- whollyhoàn toàn
- whomngười đó
- whosecủa ai
- whytại sao
- wickedxấu xa
- wickedlymột cách độc ác
- wickednesssự gian ác
- widerộng
- widelyrộng rãi
- widenmở rộng
- widespreadphổ biến
- widowgóa phụ
- widthchiều rộng
- wifevợ
- wigwamlều wigwam
- wildhoang dã
- wildernessvùng hoang dã
- wildlifeđộng vật hoang dã
- wildlymột cách điên cuồng
- wilfulcố ý
- willsẽ
- willingsẵn lòng
- willinglymột cách tự nguyện
- willingnesssự sẵn lòng
- winthắng
- windgió
- windingquấn
- windlassmáy tời
- windowcửa sổ
- windscreenkính chắn gió
- windshieldkính chắn gió
- windsurfinglướt ván buồm
- windwardphía gió
- windygió lớn
- winerượu vang
- wingcánh
- winknháy mắt
- winnerngười chiến thắng
- wintermùa đông
- wipelau
- wiredây
- wisdomsự khôn ngoan
- wisekhôn ngoan
- wiselymột cách khôn ngoan
- wisestkhôn ngoan nhất
- wishước
- wistfulbuồn man mác
- wistfullymột cách mơ màng
- witsự thông minh
- withvới
- withdrawrút lui
- withdrawalrút lui
- withdrawingrút lui
- withdrawnđã rút lại
- withdrewđã rút lui
- witherhéo tàn
- witheredhéo úa
- withintrong
- withoutmà không có
- withstandchịu được
- witnessnhân chứng
- wittyhài hước
- wizardtrợ lý
- wizenednhăn nheo