Từ điển
Đang xem chữ W — đổi chữ khác
273 từ bắt đầu bằng W · trang 1/3
- wagetiền lương
- wagontoa xe
- waisteo
- waistcoatáo gile
- waitchờ
- waiterngười phục vụ
- waitressnhân viên phục vụ bàn
- wakethức dậy
- walkđi bộ
- walk-inkhách đến không hẹn trước
- walkaboutchuyến đi dạo
- walkerngười đi bộ
- walkingđi bộ
- wallbức tường
- wallboardtấm ốp tường
- walletví
- wallowngụp lặn
- walnutquả óc chó
- wanderlang thang
- wanesuy yếu
- wantmuốn
- warchiến tranh
- wardkhu vực
- wardrobetủ quần áo
- wareshàng hóa
- warmấm áp
- warmlynồng nhiệt
- warmthsự ấm áp
- warncảnh báo
- warningcảnh báo
- warrantybảo hành
- warriorchiến binh
- warshiptàu chiến
- wartimethời chiến
- warycảnh giác
- waslà
- washrửa
- washbowlchậu rửa mặt
- washing-uprửa chén
- washtubchậu giặt
- waspong bắp cày
- wastechất thải
- wastefulphí phạm
- watchXem, theo dõi — nhìn liên tục trong một khoảng thời gian.
- waternước
- waterfallthác nước
- waterfrontbờ sông
- waterproofchống thấm nước
- wateryloãng
- wavesóng
- waxsáp
- waycách
- waysidebên đường
- waywardbất trị
- wechúng tôi
- weakyếu
- weakenlàm suy yếu
- weaklymột cách yếu ớt
- weaknessđiểm yếu
- wealthsự giàu có
- wealthygiàu có
- weaponvũ khí
- wearmặc
- wearisomemệt mỏi
- wearymệt mỏi
- weatherThời tiết.
- weavedệt
- webhooklệnh gọi ngược tự động
- websitetrang web
- wedthứ Tư
- weddingđám cưới
- wednesdaythứ Tư
- weedcỏ dại
- weektuần
- weekdayngày trong tuần
- weekendcuối tuần
- weeklyhàng tuần
- weepkhóc
- weighcân
- weighedđã cân
- weighttrọng lượng
- weirdkỳ lạ
- welcomeChào mừng
- weldedhàn
- welfarean sinh xã hội
- wellthôi thì
- well-balancedcân bằng tốt
- well-builtcơ bắp rắn chắc
- well-dressedăn mặc chỉnh tề
- well-knownnổi tiếng
- well-paidcó mức lương cao
- weređã là
- westphía tây
- westernphương Tây
- westwardvề phía tây
- wetướt
- wetlandđầm lầy
- whalecá voi
- whalebonexương cá voi
- whalemanngười săn cá voi