Từ điển
Đang xem chữ V — đổi chữ khác
146 từ bắt đầu bằng V · trang 2/2
- violentbạo lực
- violentlymột cách dữ dội
- violetmàu tím
- violinđàn vĩ cầm
- virgintrinh nữ
- virginaltrinh trắng
- virtualảo
- virtuallygần như
- virtueđức tính
- virtuositysự điêu luyện
- virtuosonghệ sĩ tài ba
- visathị thực
- visiblecó thể nhìn thấy
- visiblyrõ ràng
- visiontầm nhìn
- visitthăm
- visitorkhách tham quan
- visualhình ảnh
- visuallyvề mặt hình ảnh
- vitalquan trọng
- vitalitysức sống
- vividsống động
- vividlymột cách sinh động
- vocabularytừ vựng
- vocalistca sĩ chính
- vocationsứ mệnh
- vocationalnghề nghiệp
- voicegiọng nói
- volcanonúi lửa
- volleyballbóng chuyền
- volumekhối lượng
- voluntarilytự nguyện
- voluntarytự nguyện
- volunteertình nguyện viên
- vomitnôn
- voraciousham ăn
- voraciouslymột cách thèm khát
- voracitysự tham lam
- vortexvòng xoáy
- votebỏ phiếu
- voterngười đi bầu
- vowlời thề
- vowelnguyên âm
- voyagechuyến đi
- vulgarthô tục
- vulnerabilitylỗ hổng bảo mật