Từ điển
Đang xem chữ U — đổi chữ khác
236 từ bắt đầu bằng U · trang 3/3
- unworthykhông xứng đáng
- uplên
- upbringingsự giáo dục
- updatecập nhật
- upgradenâng cấp
- upheavalbiến động
- upliftedđược nâng cao
- uploadtải lên
- upontrên
- upperphần trên
- uprightthẳng đứng
- upsetbực bội
- upstairstầng trên
- upwardlên trên
- urbanđô thị
- urgekêu gọi
- urgedkêu gọi
- urgentkhẩn cấp
- urgentlygấp rút
- uschúng tôi
- usagecách sử dụng
- usesử dụng
- usedđã qua sử dụng
- usefulhữu ích
- uselessvô dụng
- userngười dùng
- usherngười dẫn chương trình
- usualthường lệ
- usuallythường thì
- utensildụng cụ
- utilitarianthực dụng
- utilitytiện ích
- utilizesử dụng
- utmosttối đa
- utterhoàn toàn
- utterlyhoàn toàn