Từ điển
Đang xem chữ U — đổi chữ khác
236 từ bắt đầu bằng U · trang 1/3
- uglyxấu xí
- ultimatetối thượng
- ultimatelycuối cùng thì
- umbrellaô
- unablekhông thể
- unacceptablekhông thể chấp nhận được
- unaccountablekhông chịu trách nhiệm
- unadulteratednguyên chất
- unafraidkhông sợ hãi
- unashamedlymột cách không ngần ngại
- unassistedkhông có sự trợ giúp
- unattractivekhông hấp dẫn
- unavailablekhông có sẵn
- unawarekhông hay biết
- unbearablekhông thể chịu nổi
- unbeatablekhông ai sánh kịp
- unbelievablekhông thể tin nổi
- uncannykỳ lạ
- uncertainkhông chắc chắn
- uncertaintysự không chắc chắn
- unchangedkhông thay đổi
- uncharacteristickhông giống thường lệ
- unclechú
- unclearkhông rõ ràng
- unclearlykhông rõ ràng
- uncomfortablekhó chịu
- uncomfortablymột cách khó chịu
- uncommonhiếm gặp
- uncommonlymột cách hiếm thấy
- unconcernedthờ ơ
- unconsciousvô thức
- unconsciouslymột cách vô thức
- uncontrollablekhông thể kiểm soát được
- unconventionalkhông theo lối mòn
- unconvincingkhông thuyết phục
- unconvincinglymột cách không thuyết phục
- uncoverphát hiện ra
- undauntedkhông nao núng
- undemonstrativekhông bộc lộ cảm xúc
- undemonstrativelymột cách kín đáo
- underdưới
- underagechưa đủ tuổi
- underestimateđánh giá thấp
- undergotrải qua
- undergraduatecử nhân
- undergrounddưới lòng đất
- underlinegạch chân
- underneathbên dưới
- underpantsquần lót
- underseadưới đáy biển
- understandhiểu
- understandabledễ hiểu
- understandingsự hiểu biết
- understoodđã hiểu
- undertakethực hiện
- undertakingcam kết
- underwaterdưới nước
- underwearquần lót
- undiminishingkhông suy giảm
- undohoàn tác
- undoubtedlykhông còn nghi ngờ gì nữa
- undreamedkhông thể tưởng tượng nổi
- undresscởi quần áo
- undressedkhông mặc quần áo
- unearthlysiêu phàm
- uneasecảm giác bất an
- uneasilybồn chồn
- uneasinesscảm giác bất an
- uneasylo lắng
- unemployedthất nghiệp
- unemploymenttỷ lệ thất nghiệp
- unencumberedkhông bị ràng buộc
- unenthusiasticthiếu nhiệt tình
- unenviablekhông đáng ghen tị
- unenviablykhông đáng ghen tị
- unequivocalkhông thể nhầm lẫn
- unequivocallymột cách dứt khoát
- unevenkhông đồng đều
- uneventfuldiễn ra bình thường
- unexceptionalkhông có gì đặc biệt
- unexceptionallykhông có ngoại lệ
- unexcusedkhông có lý do chính đáng
- unexpectedbất ngờ
- unexpectedlybất ngờ
- unfairbất công
- unfairlymột cách bất công
- unfamiliarlạ lẫm
- unfashionablelỗi mốt
- unfeasiblekhông khả thi
- unfeasiblykhông khả thi
- unfitkhông phù hợp
- unfoldmở ra
- unfoldedđã mở ra
- unforeseenkhông lường trước được
- unforgettablekhó quên
- unfortunateđáng tiếc
- unfortunatelythật không may
- unfriendlykhông thân thiện
- ungodlyvô đạo
- unhappinessnỗi bất hạnh