Từ điển
Đang xem chữ T — đổi chữ khác
482 từ bắt đầu bằng T · trang 3/5
- thriceba lần
- thrillcảm giác hồi hộp
- thrilledvô cùng phấn khích
- thrillerphim kinh dị
- thrillinghấp dẫn
- throatcổ họng
- thronengai vàng
- throttlechặn bớt tần suất gọi
- throughXuyên qua, thông qua, suốt.
- throughouttrên khắp
- throughputlưu lượng xử lý
- throwNém, quăng.
- thrownbị ném
- thrustlực đẩy
- thumbhình thu nhỏ
- thumptiếng “bịch”
- thundersấm sét
- thunderousầm ầm
- thunderstormcơn giông
- thursdaythứ Năm
- thusvì vậy
- thyselfchính bản thân bạn
- tickdấu tích
- ticketvé
- ticketsvé
- ticklecù
- tidethủy triều
- tidingstin tức
- tidygọn gàng
- tiehòa
- tigerhổ
- tightchặt chẽ
- tightenthắt chặt
- tightlychặt chẽ
- tightropedây thăng bằng
- tightsquần tất
- tileviên gạch
- tillcho đến khi
- tillercần lái
- timethời gian
- timelessvượt thời gian
- timelinesstính kịp thời
- timelykịp thời
- timeouthết thời gian chờ
- timeslần
- timetablelịch trình
- timidnhút nhát
- timiditysự nhút nhát
- timidlymột cách rụt rè
- timingthời điểm
- tintin tức
- tinkerthợ sửa chữa
- tintedcó màu
- tinynhỏ xíu
- tipmẹo
- tiptoeđi nhón chân
- tirelốp xe
- tiredmệt mỏi
- tirednesscảm giác mệt mỏi
- tiresomemệt mỏi
- tiringmệt mỏi
- tissuemô
- titletiêu đề
- tođến
- toastlời chúc mừng
- tobaccothuốc lá
- todayhôm nay
- toengón chân
- toenailmóng chân
- togetherCùng nhau.
- toilcông sức
- toiletnhà vệ sinh
- tokenmã thông hành
- tolerablecó thể chấp nhận được
- tolerablycũng được
- tolerantkhoan dung
- toleratechấp nhận
- tollphí cầu đường
- tomatocà chua
- tombngôi mộ
- tomorrowngày mai
- tontấn
- tonegiọng điệu
- tongskẹp
- tonguelưỡi
- tonighttối nay
- toocũng
- toolcông cụ
- toolscông cụ
- toothrăng
- toothacheđau răng
- toothbrushbàn chải đánh răng
- toothpastekem đánh răng
- topđầu trang
- topicchủ đề
- topographicalđịa hình
- topographicallytheo địa hình
- topographyđịa hình
- topplelật đổ
- torchngọn đuốc