Từ điển
Đang xem chữ S — đổi chữ khác
1.094 từ bắt đầu bằng S · trang 8/11
- stainvết bẩn
- stainedbị ố
- staircầu thang
- stakecọc
- stakeholderBên liên quan, các bên có lợi ích.
- stallquầy hàng
- staminasức bền
- stammernói lắp
- stamptem
- stampedđược đóng dấu
- standđứng
- standardtiêu chuẩn
- standbychế độ chờ
- standingđứng
- standstilltình trạng đình trệ
- stanzakhúc thơ
- staplethực phẩm thiết yếu
- starngôi sao
- starboardmạn phải
- starenhìn chằm chằm
- starkrõ rệt
- startbắt đầu
- startlelàm giật mình
- startledbị giật mình
- startlingđáng ngạc nhiên
- startlinglymột cách đáng ngạc nhiên
- starvationchết đói
- starvechết đói
- starvingđang chết đói
- statetrạng thái
- statelyuy nghi
- statementtuyên bố
- statesmannhà chính trị gia
- statewidetrên toàn tiểu bang
- stationtrạm
- statisticsthống kê
- statuetượng đài
- staturevóc dáng
- statustrạng thái
- stavenốt nhạc
- stayở lại
- steadfastlykiên định
- steadilymột cách ổn định
- steadyổn định
- steakthịt bò nướng
- stealtrộm
- steamhơi nước
- steelthép
- steelycứng cỏi
- steepdốc
- steercon bò đực
- steeringhệ thống lái
- stemthân
- stepbước
- stepfathercha dượng
- stepmothermẹ kế
- steppedbước
- steppingbước đi
- stereotypeđịnh kiến
- sterilevô trùng
- sterilityvô sinh
- sternphía sau
- sternlymột cách nghiêm khắc
- stewmón hầm
- stewardtiếp viên
- stickque
- stickernhãn dán
- stickydính
- stiffcứng
- stiffenlàm cứng
- stillvẫn
- stillnesssự tĩnh lặng
- stimulantchất kích thích
- stimulatekích thích
- stimulationkích thích
- stimulikích thích
- stingykeo kiệt
- stinkmùi hôi
- stipulatequy định
- stipulationđiều khoản
- stirkhuấy
- stirredkhuấy đều
- stirringkhuấy
- stitchmũi khâu
- stockcổ phiếu
- stockpilekho dự trữ
- stoicismchủ nghĩa khắc kỷ
- stoleđã lấy trộm
- stolenbị đánh cắp
- stomachdạ dày
- stomachacheđau bụng
- stoneđá
- stoneworkcông trình đá
- stoodđứng
- stoolghế đẩu
- stoopedcúi người
- stopdừng lại
- stopoverchặng dừng chân
- stoppedđã dừng lại
- stoppingdừng lại