Từ điển
Đang xem chữ S — đổi chữ khác
1.094 từ bắt đầu bằng S · trang 7/11
- spatiallytheo không gian
- speakNói (một ngôn ngữ), phát biểu — trang trọng hơn talk, thường một chiều.
- speakerngười phát biểu
- spearngọn giáo
- specialđặc biệt
- specialistchuyên gia
- speciallyđặc biệt
- specialtychuyên ngành
- speciesloài
- specificcụ thể
- specificallycụ thể là
- specificationthông số kỹ thuật
- specifychỉ định
- specimenmẫu
- spectaclemàn trình diễn
- spectacularhoành tráng
- spectatorkhán giả
- spectrebóng ma
- speculatephỏng đoán
- speculationsuy đoán
- speculativeđầu cơ
- speechbài phát biểu
- speedtốc độ
- speederngười chạy quá tốc độ
- speedilynhanh chóng
- spellphép thuật
- spellboundbị mê hoặc
- spellingchính tả
- spendchi tiêu
- spentđã chi
- spermtinh trùng
- spermacetisáp cá voi
- spherequả cầu
- spicegia vị
- spicycay
- spidercon nhện
- spillvụ tràn
- spinxoay
- spinachrau bina
- spinecột sống
- spiralxoắn ốc
- spiretháp nhọn
- spiresnhững ngọn tháp
- spirittinh thần
- spiritualtâm linh
- spitesự thù hận
- splashtrang chào mừng
- splattervết bắn tung tóe
- splendidtuyệt vời
- splintermảnh vụn
- splitchia nhỏ
- spoillàm hỏng
- spokecác nan hoa
- spokennói
- spokesmanngười phát ngôn
- spokeswomanphát ngôn viên nữ
- spongemiếng bọt biển
- sponsornhà tài trợ
- sponsorshiptài trợ
- spontaneitysự tự nhiên
- spontaneoustự phát
- spontaneouslymột cách tự phát
- spoonthìa
- sportthể thao
- sportsthể thao
- sportsmanshiptinh thần thể thao
- spotđiểm
- spottedphát hiện
- spoutvòi
- sprangbật lên
- sprawlsự mở rộng vô tổ chức
- sprayxịt
- spreadphân bố
- spreadsheetbảng tính
- springmùa xuân
- sprintchạy nước rút
- sproutchồi
- sprungbật ra
- spurgai
- spuriousgiả tạo
- spuriouslymột cách vô căn cứ
- spygián điệp
- squadđội hình
- squallcơn gió giật
- squanderphung phí
- squarehình vuông
- squashbóng quần
- squeezebóp
- squintnhíu mắt
- squirmngọ nguậy
- squirmyngọ nguậy
- stabđâm
- stabilitytính ổn định
- stableổn định
- stadiumsân vận động
- staffnhân viên
- stagesân khấu
- staggerloạng choạng
- staggeredxếp xen kẽ
- staggeringkhiến người ta choáng váng