Từ điển
Đang xem chữ S — đổi chữ khác
1.094 từ bắt đầu bằng S · trang 5/11
- skeletonbộ xương
- sketchbản phác thảo
- sketchbooksổ phác thảo
- skewsự lệch
- skitrượt tuyết
- skiffthuyền nhỏ
- skiingtrượt tuyết
- skillkỹ năng
- skilledcó tay nghề cao
- skimlướt qua
- skinda
- skipbỏ qua
- skirtváy
- skullhộp sọ
- skybầu trời
- skylarkchim sơn ca
- skyscrapertòa nhà chọc trời
- skywardhướng lên trời
- slabtấm
- slackenedlỏng lẻo
- slacklylỏng lẻo
- slainbị giết
- slamđập mạnh
- slangtiếng lóng
- slaptát
- slashdấu gạch chéo
- slateđá phiến
- slaughtergiết mổ
- slavenô lệ
- slaverynô lệ
- sledgexe trượt tuyết
- sleepngủ
- sleepertoa giường nằm
- sleeplesskhông ngủ được
- sleepybuồn ngủ
- sleetmưa tuyết lẫn mưa
- sleeveống tay áo
- slenderthon thả
- sleptđã ngủ
- slicelát
- slidetrang chiếu
- slightmột chút
- slightestnhỏ nhất
- slightlymột chút
- slimmảnh mai
- sliptrượt
- slippedtrượt
- slippingtrượt
- slithertrườn
- slivermảnh nhỏ
- slobkẻ lười biếng
- slogankhẩu hiệu
- slopeđộ dốc
- sloppycẩu thả
- slotkhe
- slowchậm
- slowerchậm hơn
- slowlytừ từ
- smallnhỏ
- smallernhỏ hơn
- smallestnhỏ nhất
- smartthông minh
- smashđập vỡ
- smatteringmột chút
- smellmùi
- smilenụ cười
- smiththợ rèn
- smokekhói
- smokerngười hút thuốc
- smokestackống khói
- smokinghút thuốc
- smoothMượt, nhẵn; suôn sẻ.
- smoothlymột cách trơn tru
- smoteđánh gục
- smotheredbị dập tắt
- smugtự mãn
- smuglymột cách tự mãn
- snackmón ăn vặt
- snailốc sên
- snakecon rắn
- snappedbị đứt
- snatchgiật
- sneaklén lút
- sneercười khinh bỉ
- sneezehắt hơi
- sneezeshắt hơi
- sniffhít hà
- snippetđoạn trích
- snobberysự kiêu ngạo
- snoozehoãn báo thức
- snoretiếng ngáy
- snowtuyết
- snowballquả cầu tuyết
- snowboardván trượt tuyết
- snowboardingtrượt ván trên tuyết
- snowstormcơn bão tuyết
- snowytuyết phủ
- sovậy nên
- so-calledcái gọi là
- soakngâm