Từ điển
Đang xem chữ S — đổi chữ khác
1.094 từ bắt đầu bằng S · trang 3/11
- sentimentallyvới tình cảm
- separateriêng biệt
- separatelyriêng biệt
- separationsự tách biệt
- septembertháng 9
- sequelphần tiếp theo
- sequencedãy
- serenetĩnh lặng
- serenitysự thanh thản
- serialphim truyền hình
- seriesloạt phim
- seriousnghiêm trọng
- seriouslythật sự
- sermonbài giảng
- serpentcon rắn
- servantngười hầu
- servephục vụ
- servermáy chủ
- servicedịch vụ
- sessionphiên
- setbộ
- set upThiết lập, dựng lên, thành lập.
- setbacktrở ngại
- setteeghế dài
- settingcài đặt
- settlegiải quyết
- settlementthỏa thuận
- settlerngười định cư
- sevenbảy
- seventeenmười bảy
- sevenththứ bảy
- seventybảy mươi
- severalmột số
- severenghiêm trọng
- severelynghiêm trọng
- sewmay
- sextình dục
- sexismchủ nghĩa phân biệt giới tính
- sexualtình dục
- sexygợi cảm
- shabbycũ kỹ
- shadebóng râm
- shadowbóng
- shadowymờ ảo
- shafttrục
- shaggyrậm rạp
- shakelắc
- shakenbị rung lắc
- shakespeareantheo phong cách Shakespeare
- shakylung lay
- shallphải
- shallowcạn
- shamblebước đi loạng choạng
- shamblesmột mớ hỗn độn
- shamesự xấu hổ
- shamefulđáng xấu hổ
- shampoodầu gội
- shapehình dạng
- sharechia sẻ
- sharkcá mập
- sharpsắc bén
- sharplymột cách rõ rệt
- shattervỡ tan
- shatteredvỡ tan
- shavecạo râu
- shecô ấy
- sheafbó
- shednhà kho
- sheepcừu
- sheerhoàn toàn
- sheettờ
- shelfkệ
- shellvỏ
- shelternơi trú ẩn
- sheriffcảnh sát trưởng
- shieldlá chắn
- shiftca làm việc
- shillingsshilling
- shimmerlấp lánh
- shinetỏa sáng
- shininglấp lánh
- shinylấp lánh
- shiptàu
- shipmateđồng đội trên tàu
- shippedđã giao
- shippingvận chuyển
- shipwreckvụ đắm tàu
- shirtáo sơ mi
- shiverrùng mình
- shoalbãi cạn
- shocksốc
- shockedbị sốc
- shockinggây sốc
- shoegiày
- shonetỏa sáng
- shookrung lắc
- shootbắn
- shootingbắn súng
- shopcửa hàng
- shopkeeperchủ cửa hàng