Từ điển
Đang xem chữ S — đổi chữ khác
1.094 từ bắt đầu bằng S · trang 11/11
- supportivehỗ trợ
- supposegiả sử
- supposedlytheo như người ta nói thì
- suppositiongiả thiết
- suppresstriệt tiêu
- suređược rồi
- surelychắc chắn
- surflướt sóng
- surfacebề mặt
- surfinglướt sóng
- surgesự gia tăng đột biến
- surgeonbác sĩ phẫu thuật
- surgeryphẫu thuật
- surnamehọ
- surprisebất ngờ
- surprisedngạc nhiên
- surprisingđáng ngạc nhiên
- surprisinglythật bất ngờ
- surrealismchủ nghĩa siêu thực
- surrealistsiêu thực
- surrenderđầu hàng
- surreptitiouslén lút
- surreptitiouslylén lút
- surroundbao quanh
- surroundedbị bao vây
- surroundingxung quanh
- surroundingsmôi trường xung quanh
- surveillancegiám sát
- surveykhảo sát
- survivalsự sống còn
- survivesống sót
- survivorngười sống sót
- suspectnghi phạm
- suspendtạm ngừng
- suspendedbị đình chỉ
- suspensesự hồi hộp
- suspensionviệc đình chỉ
- suspicionsự nghi ngờ
- suspiciousđáng ngờ
- suspiciouslymột cách đáng ngờ
- sustainduy trì
- sustainablebền vững
- sustainablybền vững
- sustainedliên tục
- swallownuốt
- swanthiên nga
- swaphoán đổi
- swarmđám đông
- swayinglắc lư
- swearthề
- sweatmồ hôi
- sweateráo len
- sweatshirtáo nỉ
- sweepquét
- sweetngọt ngào
- sweetheartem yêu
- sweetnessvị ngọt
- swellphồng lên
- swellingsưng
- sweptquét sạch
- swiftnhanh chóng
- swiftlynhanh chóng
- swiftnesstốc độ
- swimbơi
- swimmervận động viên bơi lội
- swimmingbơi lội
- swimsuitđồ bơi
- swingđung đưa
- switchcông tắc
- swivelxoay
- swollensưng
- swordkiếm
- sworethề
- swornđã tuyên thệ
- swungđung đưa
- syllabictheo âm tiết
- syllableâm tiết
- syllabusđề cương môn học
- symbolký hiệu
- symbolictượng trưng
- sympatheticthông cảm
- sympathylòng cảm thông
- symphonybản giao hưởng
- symptomtriệu chứng
- symptomaticcó triệu chứng
- symptomstriệu chứng
- syndromehội chứng
- synonymtừ đồng nghĩa
- synopsistóm tắt
- synthesistổng hợp
- synthetictổng hợp
- syntheticallytổng hợp
- systemhệ thống
- systematiccó hệ thống