Từ điển
Đang xem chữ R — đổi chữ khác
519 từ bắt đầu bằng R · trang 6/6
- rulerthước kẻ
- rumbletiếng ầm ầm
- ruminantđộng vật nhai lại
- ruminatenghĩ ngợi
- ruminationsuy ngẫm
- ruminativesuy ngẫm
- runchạy
- run out ofHết, cạn (thứ gì đó).
- runawaytrốn chạy
- runnervận động viên chạy
- runningchạy
- runwaysàn diễn
- ruralnông thôn
- rushvội vã
- rustletiếng xào xạc
- rustlingtiếng sột soạt
- rustygỉ sét
- ruthlesstàn nhẫn
- ruthlessnesssự tàn nhẫn