Từ điển
Đang xem chữ R — đổi chữ khác
519 từ bắt đầu bằng R · trang 4/6
- resemblancesự giống nhau
- resemblegiống như
- resentgửi lại
- resentmentsự oán hận
- reservationđặt chỗ
- reservedự trữ
- residencenơi cư trú
- residentngười cư trú
- residentialdân cư
- residualdư
- residuedư lượng
- resigntừ chức
- resignationviệc từ chức
- resignedđã từ chức
- resiliencekhả năng phục hồi
- resilientkiên cường
- resinnhựa
- resistchống lại
- resistancesự kháng cự
- resolutionquyết định
- resolvegiải quyết
- resolvedđã được giải quyết
- resolvinggiải quyết
- resonantcộng hưởng
- resonategây tiếng vang
- resortkhu nghỉ dưỡng
- resoundvang dội
- resoundingvang dội
- resoundinglymột cách vang dội
- resourcenguồn lực
- respectsự tôn trọng
- respectableđáng kính
- respectablymột cách đàng hoàng
- respectedđược kính trọng
- respirationhô hấp
- respiratoryhô hấp
- respitethời gian nghỉ ngơi
- respondPhản hồi, đáp lại.
- responsephản hồi
- responsibilitytrách nhiệm
- responsibleChịu trách nhiệm — đi với "for".
- responsiveco giãn theo màn hình
- restphần còn lại
- restaurantnhà hàng
- restlessbồn chồn
- restorationphục hồi
- restorativephục hồi
- restorekhôi phục
- restraintsự kiềm chế
- restricthạn chế
- restrictionhạn chế
- resultkết quả
- resumesơ yếu lý lịch
- resumedtiếp tục
- resuscitatehồi sức
- resuscitationhồi sức
- retailbán lẻ
- retailernhà bán lẻ
- retaingiữ lại
- retardkẻ chậm phát triển
- retargettiếp cận lại người đã xem
- retellkể lại
- retentiontỷ lệ giữ chân
- retinavõng mạc
- retirenghỉ hưu
- retiredđã nghỉ hưu
- retirementhưu trí
- retortedphản bác
- retracequay lại
- retreatkhóa tu
- retrievetruy xuất
- retrospectnhìn lại
- retrospectionsuy ngẫm
- retrospectivehồi tưởng
- retrythử lại
- returntrả về
- reunificationthống nhất
- reunifyhòa hợp lại
- reunionbuổi họp mặt
- revealtiết lộ
- revealingtiết lộ
- revelationsự mặc khải
- revelatorymang tính khai sáng
- revengetrả thù
- revenueDoanh thu — tổng tiền thu về, chưa trừ chi phí.
- reverbhiệu ứng vang
- reverberatevang dội
- reverberationtiếng vang
- reveretôn kính
- reverencesự kính trọng
- reversengược lại
- reviewđánh giá
- revilechửi bới
- revisesửa đổi
- revisionbản sửa đổi
- revivalsự hồi sinh
- revivehồi sinh
- revolutioncuộc cách mạng
- revolutionarycách mạng
- revolvexoay quanh