Từ điển
Đang xem chữ Q — đổi chữ khác
36 từ bắt đầu bằng Q
- quakeđộng đất
- qualificationtiêu chuẩn
- qualifiedđủ điều kiện
- qualifyđáp ứng điều kiện
- qualitativephương pháp định tính
- qualitychất lượng
- qualmcảm giác băn khoăn
- quantifyđịnh lượng
- quantitysố lượng
- quarantinecách ly
- quarrelcãi vã
- quarrelsomehay cãi vã
- quarrymỏ đá
- quarterquý
- quarterlytheo quý
- queennữ hoàng
- queryTruy vấn; câu hỏi.
- questnhiệm vụ
- questioncâu hỏi
- questionnairebảng câu hỏi
- queuehàng đợi
- quicknhanh
- quicklynhanh chóng
- quietyên tĩnh
- quietlylặng lẽ
- quirkđiểm đặc biệt
- quirkyđộc đáo
- quitthoát
- quitekhá
- quittedđã nghỉ việc
- quittingngừng làm việc
- quivercái túi đựng tên
- quizbài trắc nghiệm
- quotableđáng trích dẫn
- quotationtrích dẫn
- quotetrích dẫn