Từ điển
Đang xem chữ P — đổi chữ khác
746 từ bắt đầu bằng P · trang 8/8
- pubquán rượu
- publiccông khai
- publicationấn phẩm
- publicityquảng bá
- publiclycông khai
- publishxuất bản
- publishedđã xuất bản
- publishernhà xuất bản
- puddingbánh pudding
- puffingthở hổn hển
- pullkéo
- pulloveráo len cổ tròn
- pulpitbục giảng
- pulsenhịp đập
- pumpmáy bơm
- pumpkinbí ngô
- punchcú đấm
- punctualđúng giờ
- punctualitytính đúng giờ
- punctuationdấu câu
- punishtrừng phạt
- punishmenthình phạt
- punitivetrừng phạt
- punitivelymang tính trừng phạt
- pupilhọc sinh
- pupilshọc sinh
- puppychú cún con
- purchasemua
- purethuần túy
- purifylọc sạch
- puritanicalkhắt khe, nghiêm khắc
- purityđộ tinh khiết
- purplemàu tím
- purposemục đích
- purposefulcó mục đích
- purposelycố ý
- purseví
- pursuetheo đuổi
- pursuitcuộc truy đuổi
- pushđẩy
- putđặt
- puttingđặt
- puzzlecâu đố
- puzzledbối rối
- puzzlingkhó hiểu
- pyregiàn hỏa táng