Từ điển
Đang xem chữ P — đổi chữ khác
746 từ bắt đầu bằng P · trang 6/8
- preparechuẩn bị
- preparedđã chuẩn bị
- prepositiongiới từ
- preschoolmầm non
- prescribekê đơn
- prescriptionđơn thuốc
- prescriptivequy định
- presencesự hiện diện
- presenthiện tại
- presentationbài thuyết trình
- presentationaltrình bày
- presenterngười dẫn chương trình
- presentlyhiện tại
- preservationbảo tồn
- preservationistngười bảo tồn
- preservebảo tồn
- presidencychức vụ tổng thống
- presidentchủ tịch
- presidentialtổng thống
- pressbáo chí
- pressureáp suất
- pressurizationtạo áp suất
- pressurizetăng áp
- prestigeuy tín
- prestigiousdanh tiếng
- presumablycó lẽ
- presumegiả định
- presumptiongiả định
- presupposegiả định trước
- presuppositiongiả định trước
- pretendgiả vờ
- prettyxinh xắn
- prevailchiến thắng
- prevailedchiến thắng
- preventngăn chặn
- preventionphòng ngừa
- preventivephòng ngừa
- previousTrước đó, trước đây.
- previouslytrước đây
- pricegiá
- pricelesskhông thể định giá được
- prickcú chích
- prideniềm tự hào
- priestlinh mục
- primarilychủ yếu
- primarychính
- primechính
- primevalthời nguyên thủy
- primitivenguyên thủy
- primitivelytheo cách nguyên thủy
- princehoàng tử
- princesscông chúa
- principalhiệu trưởng
- principallychủ yếu là
- principlenguyên tắc
- printin
- printermáy in
- priortrước đó
- priorityưu tiên
- prisechiến lợi phẩm
- prisonnhà tù
- prisonertù nhân
- prissykén chọn
- privacyquyền riêng tư
- privateriêng tư
- privatelyriêng tư
- privilegeđặc quyền
- privilegedđược ưu đãi
- prizegiải thưởng
- probabilityxác suất
- probablecó khả năng
- probablycó lẽ
- probationthời gian thử việc
- probeđầu dò
- problemvấn đề
- proceduralthủ tục
- procedurethủ tục
- proceedtiếp tục
- processquy trình
- processionđoàn rước
- proclaimtuyên bố
- procrastinationthói quen trì hoãn
- procuremua sắm
- prodigiousphi thường
- producesản xuất
- producernhà sản xuất
- productSản phẩm.
- productionsản xuất
- productivehiệu quả
- professgiảng dạy
- professionnghề nghiệp
- professionalchuyên nghiệp
- professionalismtính chuyên nghiệp
- professorgiáo sư
- profilehồ sơ
- profitLợi nhuận — phần còn lại sau khi trừ chi phí.
- profitabilitykhả năng sinh lời
- profitablecó lãi
- profoundsâu sắc
- profoundlysâu sắc