Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
A1
Mới bắt đầu
A2
Cơ bản
B1
Tự tin
B2
Thành thạo
C1
Nâng cao
C2
Gần như bản ngữ
Đang xem chữ O — đổi chữ khác
Hay nhầm
a
b
c
d
e
f
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
z
218 từ bắt đầu bằng O · trang 3/3
oversize
quá khổ
overstep
vượt quá giới hạn
overtake
vượt qua
overthrow
lật đổ
overtime
làm thêm giờ
overturn
lật ngược
overweight
thừa cân
overwhelm
làm cho ai đó cảm thấy quá tải
overwhelming
quá sức
overwork
làm việc quá sức
owe
nợ
owing
do
owl
cú
own
của riêng
owner
chủ sở hữu
ox
con bò
oxygen
oxy
ozone
ôzôn
← Trang trước
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm